Ngành Logistics tiếng Trung là gì? 物流 (Wùliú)

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Ngành Logistics tiếng Trung là gì? Đó chính là 物流 (Wùliú), chỉ việc quản lý vận hành hệ thống giao thông vận tải và lưu thông hàng hóa. Từ vựng chuyên ngành như 供应链 (chuỗi cung ứng), 运输 (vận chuyển), 仓储 (kho bãi) rất hữu ích cho người học làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, vận tải biển. Học ngay để nắm vững thuật ngữ logistics tiếng Trung phổ biến!

Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

Từ vựng thương mại về logistics trong tiếng Trung Quốc. tieng trung trong logistics. Ngành Logistics tiếng Trung là gì? 物流 /Wùliú/; 商业欺诈 ...Read more

Tên miền: youcan.edu.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung ngành Logistics sử dụng phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Trung ngành Logistics sử dụng phổ biến nhất

Từ vựng về ngành Logistics trong tiếng Trung ; mậu dịch chuyển khẩu, 转口贸易, zhuǎnkǒu màoyì ; mua bán ngoại tệ, 套汇, tàohuì ; thuế nhập khẩu ...Read more

Tên miền: thanhmaihsk.edu.vn Đọc thêm

🚚📦 BỘ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LOGISTICS

🚚📦 BỘ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LOGISTICS

1. 出口 /Chūkǒu/: Xuất khẩu 2. 进口 /Jìnkǒu/: Nhập khẩu 3. 出口商 /Chūkǒu shāng/: Người xuất khẩu 4. 进口商 /Jìnkǒu shāng/: Người nhập khẩu 5.Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu

Trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu

Cập nhật đầy đủ từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu trong bài viết dưới đây. Cùng PREP đi tìm hiểu thật chi tiết để ôn thi tiếng Trung hiệu quả nhé!

Tên miền: prepedu.com Đọc thêm

Thuật Ngữ Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập ...

Thuật Ngữ Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập ...

1. Thuật ngữ tiếng Trung về ngành xuất nhập khẩu cơ bản ; 进口过. Jìnkǒuguò. Nước nhập khẩu ; 多边贸易. duōbiān màoyì. Thương mại đa phương ; 海运贸易. hǎiyùn ...Read more

Tên miền: xuatnhapkhauleanh.edu.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Logistics

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Logistics

物流 (wùliú) - Logistics: Quản lý, vận hành hệ thống giao thông vận tải và lưu thông hàng hóa. 供应链 (gōngyìngliàn) - Supply Chain: Chuỗi cung ...Read more

Tên miền: hoctiengtrungonline.org Đọc thêm

Tiếng Trung chủ đề XNK: Từ vựng, mẫu câu, hội thoại

Tiếng Trung chủ đề XNK: Từ vựng, mẫu câu, hội thoại

1.2 Từ vựng tiếng Trung về vận tải và logistics ; 物流中心, wùliú zhōngxīn, Trung tâm logistics ; 配送中心, pèisòng zhōngxīn, Trung tâm phân phối.Read more

Tên miền: ctihsk.edu.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành vận tải

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành vận tải

Tiếng Việt. Tiếng Trung. Phiên âm. Xếp hàng. 装货. zhuāng huò. Vận tải. 运输. yùnshū. Văn phòng vận chuyển hàng hóa. 货运办公室. huòyùn bàngōngshì.Read more

Tên miền: trungtamtiengtrung.edu.vn Đọc thêm

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LOGISTICS - VẬN TẢI ...

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LOGISTICS - VẬN TẢI ...

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LOGISTICS – VẬN TẢI BIỂN · 预计开船时间 (yùjì kāi chuán shíjiān): Ngày tàu chạy dự kiến · 预计到港时间 (yùjì dào gǎng ...Read more

Tên miền: tiengtrung3c.com Đọc thêm

Từ vựng ngành Logistics tiếng Trung

Từ vựng ngành Logistics tiếng Trung

Từ vựng ngành Logistics tiếng Trung: Từ vựng và thuật ngữ quan trọng · Course: Ngôn ngữ Trung · University: Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh ...Read more

Tên miền: studocu.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây