Tiengtrung3c.com

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LOGISTICS - VẬN TẢI ...

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LOGISTICS - VẬN TẢI ...

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LOGISTICS – VẬN TẢI BIỂN · 预计开船时间 (yùjì kāi chuán shíjiān): Ngày tàu chạy dự kiến · 预计到港时间 (yùjì dào gǎng ...Read more

Tên miền: tiengtrung3c.com Đọc thêm

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CHUYÊN NGÀNH ...

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CHUYÊN NGÀNH ...

1. 董事长 /dǒng shì zhǎng/: Chủ tịch hội đồng quản trị · 2. 副董事长 /fù dǒng shì zhǎng/: Phó chủ tịch HĐ quản trị · 3. 总裁 /zǒng cái/: Chủ tịch.Read more

Tên miền: tiengtrung3c.com Đọc thêm