Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Xuất nhập khẩu
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Xuất nhập khẩu ; 1. 出口保险. chūkǒu bǎoxiǎn ; 2. 埠头. bùtóu ; 3. 黄金升水. huángjīn shēngshuǐ ; 4. 商业欺诈, 走私. shāngyè qīzhà, zǒusī.Read more
Tên miền: trungtamtiengtrung.edu.vn
Link: https://trungtamtiengtrung.edu.vn/blog/tu-vung-tieng-trung-chuyen-nganh-xuat-nhap-khau-1138/
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Nhập khẩu chính ngạch tiếng Trung là gì
Thuật Ngữ Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập ...
1. Thuật ngữ tiếng Trung về ngành xuất nhập khẩu cơ bản ; 出口国. Chūkǒu guó. Nước xuất khẩu ; 进口过. Jìnkǒuguò. Nước nhập khẩu ; 多边贸易. duōbiān màoyì. Thương ...Read more
Tên miền: xuatnhapkhauleanh.edu.vn Đọc thêm
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Xuất nhập khẩu
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Xuất nhập khẩu ; 1. 出口保险. chūkǒu bǎoxiǎn ; 2. 埠头. bùtóu ; 3. 黄金升水. huángjīn shēngshuǐ ; 4. 商业欺诈, 走私. shāngyè qīzhà, zǒusī.Read more
Tên miền: trungtamtiengtrung.edu.vn Đọc thêm
但有一定的风险。 → Nhập tiểu ngạch linh hoạt nhưng ...
→ Công ty chúng tôi nhập hàng thông qua kênh chính ngạch. 小额贸易操作灵活,但有一定的风险。 → Nhập tiểu ngạch linh hoạt nhưng có rủi ro nhất ...Read more
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành XUẤT NHẬP KHẨU
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành XUẤT NHẬP KHẨU rất đa dạng và phong phú, nó liên quan tới khá nhiều các lĩnh vực chuyên ngành khác như từ vựng tiếng Trung.
Tên miền: tiengtrungonline.com Đọc thêm
Trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu
Cập nhật đầy đủ từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu trong bài viết dưới đây. Cùng PREP đi tìm hiểu thật chi tiết để ôn thi tiếng Trung hiệu quả nhé!
Tên miền: prepedu.com Đọc thêm
TỪ VỰNG VỀ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN
23 Jun 2023 — Xuất khẩu chính ngạch. 正贸渠道出口. zhèng mào qúdào chūkǒu. Vận đơn ... Quy trình nhập khẩu nông sản. TIẾNG VIỆT. TIẾNG TRUNG. PHIÊN ÂM. Bước 1.Read more
Tên miền: logichinese.com Đọc thêm
Nhập hàng Trung Quốc chính ngạch về Việt Nam uy tín 2026
Nhập khẩu chính ngạch tiếng Trung là gì? Tiếng Trung của “nhập khẩu chính ngạch” là “正规进口” (zhèngguī jìnkǒu), nghĩa là hình thức nhập khẩu hợp pháp, có ...Read more
Tên miền: gianghuy.com Đọc thêm
300+ Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu
26 Sept 2023 — 国际商会. Guójì shānghuì, Phòng thương mại quốc tế ; 出口国, Chūkǒu guó. nước xuất khẩu ; 进口过. Jìnkǒuguò, nước nhập khẩu ; 进出口总额, Jìn ...Read more
Tên miền: mcbooks.vn Đọc thêm
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu
24 Sept 2022 — Nhân viên xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì? 外貿人員 /Wàimào rényuán/; 税收政策 /shuìshōu zhèngcè/ chính sách thuế; 兹证明 /zīzhèngmíng/ chứng ...Read more
Tên miền: youcan.edu.vn Đọc thêm
Nhập hàng Trung Quốc chính ngạch về Việt Nam 2026
5 days ago — Nhập hàng Trung Quốc chính ngạch (hay còn gọi là nhập khẩu chính thức, nhập khẩu qua đường chính thức) là quá trình đưa hàng hóa từ Trung Quốc ...Read more
Tên miền: nhaphangchina.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






