Đồng nghiệp trong tiếng Anh là gì?

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Khám phá nghĩa của từ 'đồng nghiệp' trong tiếng Anh và cách sử dụng. Học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả! #learnontiktok #tienganh #hoccungtiktok.

Link source: https://www.tiktok.com/@liam.english.vn/video/7480100058642402568

Kênh: liam.english.vn Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

đồng nghiệp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đồng nghiệp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đồng nghiệp kèm nghĩa tiếng anh colleague, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của "đồng nghiệp" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của đồng nghiệp trong Anh như colleague, coworker, colleague và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

COLLEAGUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COLLEAGUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COLLEAGUE ý nghĩa, định nghĩa, COLLEAGUE là gì: 1. one of a group of people who work together: 2. one of a group of people who work together: 3…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

colleague – Wiktionary tiếng Việt

colleague – Wiktionary tiếng Việt

Bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự. Dịch. Tiếng Pháp: collègue. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colleague”, trong Việt–Việt ‎ (DICT), Leipzig: Dự án ...Read more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

What is the translation of "đồng nghiệp" in English?

What is the translation of

Find all translations of đồng nghiệp in English like colleague, coworker, colleague and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Phép dịch "đồng nghiệp" thành Tiếng Anh

Phép dịch

colleague, coworker, colegous là các bản dịch hàng đầu của "đồng nghiệp" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tom là đồng nghiệp của tôi. ↔ Tom is my colleague.Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ vựng khác nhau để chỉ ...

Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ vựng khác nhau để chỉ ...

Ở dạng số nhiều, fellows là từ mang sắc thái trang trọng chỉ đồng nghiệp, đồng chí, những người ở cùng vị trí công việc, có cùng sở thích hoặc ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm