Vi.wiktionary.org
học viện – Wiktionary tiếng Việt
Danh từ. sửa · học viện · Cơ quan nghiên cứu một ngành học thuật. Trường chuyên nghiệp cao cấp. Học viện thủy lợi và điện lực. Dịch. sửa. học viện. Tiếng Anh: ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Thể loại:Chữ cái tiếng Phạn
Trang trong thể loại “Chữ cái tiếng Phạn”. Thể loại này chứa 139 trang sau, trên tổng số 139 trang. क. क. ख. ख. ग. ग. ङ. ङ. च. च. छ. छ. ज. ज. झ. झ ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
ảnh hưởng – Wiktionary tiếng Việt
ảnh hưởng. Sự tác động của vật nọ đến vật kia, của người này đến người khác. Ảnh hưởng của những chủ trương sai lầm (Hồ Chí Minh). Uy tín và thế lực. Đế quốc ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
chương trình – Wiktionary tiếng Việt
chương trình. Ngôn ngữ; Đang tải… Tải về PDF; Theo dõi · Sửa đổi. Mục lục. 1 Tiếng Việt. 1.1 Từ nguyên; 1.2 Cách phát âm; 1.3 Danh từ. 1.3.1 Dịch.Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
hoa – Wiktionary tiếng Việt
和: hoa, họa, hỏa, vừa, hòa, hùa, huề · 划: hoa, quả ... Nàng thích chành chọe với người lớn, đòi gặm đùi, cánh, đầu, xương ức và đặc biệt là món “hoa gà”.Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
expedite
expedite ngoại động từ /ˈɛk.spə.ˌdɑɪt/. Xúc tiến. Thanh toán, giải quyết (công việc). Chia động từ. expedite. Dạng không chỉ ngôi. Động từ nguyên mẫu ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Bản mẫu:bảng:màu sắc/vi – Wiktionary tiếng Việt
đỏ; thắm, thẫm · cam, da cam; nâu · vàng; kem ; vàng chanh · xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục · xanh bạc hà; xanh lục đậm ; xanh lơ, hồ thủy; xanh mòng két ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
nguyên nhân – Wiktionary tiếng Việt
Danh từ. sửa · nguyên nhân · Điều gây ra một kết quả hoặc làm xảy ra một sự việc, một hiện tượng. Tìm hiểu nguyên nhân. Quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
ứng xử – Wiktionary tiếng Việt
ứng xử. Ngôn ngữ; Đang tải… Tải về PDF; Theo dõi · Sửa đổi. Mục lục. 1 Tiếng Việt ... Nội dung được phát hành theo CC BY-SA 4.0, ngoại trừ khi có ghi chú khác.Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
cơ giới – Wiktionary tiếng Việt
cơ giới. Các loại trang bị bằng máy móc trong sản xuất. Thi công cơ giới. Phương tiện cơ giới. Các loại trang bị cơ động và tác chiến bằng xe tăng, xe bọc thép.Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
phụ lục – Wiktionary tiếng Việt
phụ lực. Danh từ. phụ lục. Phần tài liệu kèm thêm để bổ sung cho nội dung của tài liệu chính. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phụ lục”, trong ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
component
component /kəm.ˈpoʊ.nənt/. Hợp thành, cấu thành. component parts — những bộ phân cấu thành. Danh từ. component /kəm.ˈpoʊ.nənt/. Thành phần, phần hợp thành.Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
coach – Wiktionary tiếng Việt
Dặn dò; gợi ý (ai làm gì, nói gì); cung cấp tài liệu, cung cấp số liệu (cho ai). Chia động từ. coach. Dạng không chỉ ngôi. Động từ nguyên mẫu, to coach · Phân ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
thương phẩm – Wiktionary tiếng Việt
thượng phẩm. Danh từ. thương phẩm. Hàng hóa trao đổi trong việc buôn bán. Dịch. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thương phẩm”, trong Việt–Việt ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
lecture – Wiktionary tiếng Việt
Bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện. · Lời la mắng, lời quở trách. to read (give) someone a lecture — quở trách ai; lên lớp cho ai ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
conveyor belt - Tiếng Anh
Tìm kiếm. conveyor belt. Ngôn ngữ; Đang tải… Tải về PDF; Theo dõi · Sửa đổi. Tiếng Anh. Danh từ. conveyor belt (số nhiều conveyor belts). Băng chuyền, băng tải.Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
article – Wiktionary tiếng Việt
article /ˈɑːr.tɪ.kəl/. Bài báo. leading article — bài xã luận. Điều khoản, mục. articles of apprenticeship — điều khoản học việc (trong giao kèo): article ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
colleague – Wiktionary tiếng Việt
Bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự. Dịch. Tiếng Pháp: collègue. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colleague”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
biên tập – Wiktionary tiếng Việt
biên tập. Thu thập tài liệu để biên soạn. Dày công biên tập trước khi viết bộ sử. Sửa soạn các bài đăng báo. Bài báo đã được biên tập công phu. Ban biên tập ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
biên soạn - Tiếng Việt
biên soạn. Thu thập, chọn lọc tài liệu, nghiên cứu viết thành sách. Biên soạn giáo trình. Biên soạn từ điển. Đồng nghĩa. soạn. Tham khảo. “Biên soạn”, trong ...Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng
