Rơ le tiếng Hàn là gì? Từ chuyên ngành điện tử

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Rơ le tiếng Hàn là 전자계전기, dùng trong kỹ thuật điện tử để chỉ công tắc điện từ điều khiển mạch. Tìm hiểu cách dịch chính xác từ 'Rơ le' sang tiếng Hàn, ứng dụng trong relay cơ điện và relay trạng thái rắn, cùng ví dụ từ điển Glosbe và các nguồn chuyên ngành.

Phép dịch "Rơle" thành Tiếng Hàn

Phép dịch

Phép dịch "Rơle" thành Tiếng Hàn. 전자계전기 là bản dịch của "Rơle" thành Tiếng Hàn. Rơle. + Thêm bản dịch Thêm Rơle ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề thiết bị - vật liệu xây dựng

Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề thiết bị - vật liệu xây dựng

Đế cắm rơ le: 중계석. 41. Đệm cao su: 고무 개스킷. 42. Dầu thủy lực: 수력 오일. 43. Dầu truyền nhiệt: 열을 전달하는 오일. 44. Dây dẫn thép nhiều sợi: 섬유성의 ...Read more

Tên miền: trungtamtienghan.edu.vn Đọc thêm

ROLE - Korean translation

ROLE - Korean translation

rolerole, rôle S2 W1 AC /roʊl/ [명] 《C》 1 (특정 상황∙활동 등에서의) 역할, 몫 = partrole in• What was his role in the affair? 그 사건에서 그의 역할은 어떤 ...Read more

Tên miền: ldoceonline.com Đọc thêm

https://korean.dict.naver.com/vietnamese/vi/entry/...

https://korean.dict.naver.com/vietnamese/vi/entry/...

No information is available for this page.Learn why

Tên miền: korean.dict.naver.com Đọc thêm

1000 từ vựng Việt Hàn về cơ khí, thiết bị, tự động hóa

1000 từ vựng Việt Hàn về cơ khí, thiết bị, tự động hóa

18 Aug 2025 — 1000 từ vựng Việt Hàn về cơ khí, thiết bị, tự động hóa · Máy tiện – 선반 (seonban) · Máy phay – 밀링 머신 (milling meosin) · Máy khoan – 드릴링 ...Read more

Tên miền: kanata.edu.vn Đọc thêm

Danh sách từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí

Danh sách từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí

20 Feb 2019 — DỤNG CỤ CƠ KHÍ · 펜치: kìm · 이마: kìm cắt dây thép · 몽기: mỏ lết · 스패너: cờ lê · 드라이버: tô vít · 십자드라이버: tô vít múi · 일자 드라이버: tô ...Read more

Tên miền: vattumro.com Đọc thêm

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN SIÊU ĐỈNH DÀNH CHO DÂN KỸ ...

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN SIÊU ĐỈNH DÀNH CHO DÂN KỸ ...

1. Từ vựng liên quan đến một số dụng cụ kỹ thuật · 펜치: Kìm · 이마: Kìm cắt dây thép · 몽기: Mỏ lết · 스패너: Cờ lê · 드라이버: Tô vít · 야술이 (줄): Dũa · 연마석: Đá ...Read more

Tên miền: blog.masterkorean.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành điện tử

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành điện tử

22 Apr 2016 — Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành điện tử · 1. 전기 => Điện · 2. 플러그 => Phích điện · 3. 전선 => Dây dẫn điện · 4. 전압 => Điện áp · 5. 전자 => Điện ...Read more

Tên miền: tienghancoban.edu.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Rơle - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Rơle - Từ điển Việt - Anh

... hàn: solder-pot relay: rơle kiểu có bánh cánh: vane-type relay: rơle kiểu dụng ... tiếng ù rơle: relay hum: tổng đài rơle cọng từ điện tử: reed relay ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây