Vattumro.com

Danh sách từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí

Danh sách từ vựng tiếng Hàn ngành cơ khí

20 Feb 2019 — DỤNG CỤ CƠ KHÍ · 펜치: kìm · 이마: kìm cắt dây thép · 몽기: mỏ lết · 스패너: cờ lê · 드라이버: tô vít · 십자드라이버: tô vít múi · 일자 드라이버: tô ...Read more

Tên miền: vattumro.com Đọc thêm