Gầm xe ô tô trong tiếng Anh là gì? Giải đáp chi tiết

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn muốn biết gầm xe ô tô trong tiếng Anh gọi là gì? Cùng tìm hiểu từ vựng chính xác và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

gầm xe ô tô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

gầm xe ô tô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

gầm xe ô tô kèm nghĩa tiếng anh car undercarriage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "gầm xe" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "gầm xe" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tin hay không tùy chú, anh thấy nó dưới gầm xe anh. ↔ Believe it or not, I found this on my car.Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Tên các bộ phận ô tô trong tiếng Anh

Tên các bộ phận ô tô trong tiếng Anh

Dưới đây là tên tiếng Anh của các bộ phận ô tô khác nhau. Các bộ phận điều khiển xe. accelerator, chân ga. brake pedal, chân ga. clutch pedal, chân côn.Read more

Tên miền: vi.speaklanguages.com Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "gầm xe" - là gì?

Từ điển Việt Anh

gầm xe. substructure. underbody. underfloor. cảm biến khoảng sáng gầm xe. ground clearance sensor. chiều cao gầm xe. road clearance. hầm kiểm tra gầm xe ...Read more

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô ; 1, roof, mui xe ; 2, windscreen, kính chắn gió xe hơi(kính trước) ; 3, hood, nắp capo ; 4, headlight, đèn ...Read more

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

Nghĩa của "khung gầm" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "khung gầm" trong tiếng Anh · skeleton · framework · skeleton · frame.Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô mới nhất 2023

500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô mới nhất 2023

Chassis /ˈʃæsi/ (n) – Khung gầm: Bộ phận cơ bản của xe ô tô, kết nối các bộ phận khác nhau của xe. Body /ˈbɒdi/ (n) – Thân xe: Phần ngoài cùng của xe ô tô, ...Read more

Tên miền: aroma.vn Đọc thêm

Tiếng anh chuyên ngành ô tô ( phần 39 ) - các bộ phận ...

Tiếng anh chuyên ngành ô tô ( phần 39 ) - các bộ phận ...

TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH Ô TÔ QUA HÌNH ẢNH ( PHẦN 39 ) - CÁC BỘ PHẬN TRÊN XE ĐẦU KÉO · Wind deflector : Tấm chắn gió · Sleeper-cab : Cabin phòng ngủ ...Read more

Tên miền: obdvietnam.vn Đọc thêm

Các thuật ngữ trên xe ô tô

Các thuật ngữ trên xe ô tô

*Crossover hay CUV(Crossover Utility Vehicle): Là dòng xe có gầm cao để vượt địa hình, nội thất từ 5 – 7 chỗ ngồi. Tại Việt Nam có các mẫu như: ...Read more

Tên miền: dungcusuachuaoto.vn Đọc thêm

gầm xe ô tô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

gầm xe ô tô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

gầm xe ô tô kèm nghĩa tiếng anh car undercarriage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "gầm xe" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "gầm xe" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tin hay không tùy chú, anh thấy nó dưới gầm xe anh. ↔ Believe it or not, I found this on my car.Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô

2 Nov 2018 — Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô ; 1, roof, mui xe ; 2, windscreen, kính chắn gió xe hơi(kính trước) ; 3, hood, nắp capo ; 4, headlight, đèn ...Read more

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây