Tiếng anh chuyên ngành ô tô ( phần 39 ) - các bộ phận ...
TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH Ô TÔ QUA HÌNH ẢNH ( PHẦN 39 ) - CÁC BỘ PHẬN TRÊN XE ĐẦU KÉO · Wind deflector : Tấm chắn gió · Sleeper-cab : Cabin phòng ngủ ...Read more
Tên miền: obdvietnam.vn
Link: https://obdvietnam.vn/news/2367/tieng-anh-chuyen-nganh-o-to-phan-39-cac-bo-phan-tren-xe-dau-keo.html?srsltid=AfmBOor3ZBtXpjez3NTUQQ_J8ps9BCL2agZDdkwemEqHkImryBvk2SQS
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Gầm xe ô tô Tiếng Anh là gì
gầm xe ô tô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
gầm xe ô tô kèm nghĩa tiếng anh car undercarriage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "gầm xe" thành Tiếng Anh
Phép dịch "gầm xe" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tin hay không tùy chú, anh thấy nó dưới gầm xe anh. ↔ Believe it or not, I found this on my car.Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Tên các bộ phận ô tô trong tiếng Anh
Dưới đây là tên tiếng Anh của các bộ phận ô tô khác nhau. Các bộ phận điều khiển xe. accelerator, chân ga. brake pedal, chân ga. clutch pedal, chân côn.Read more
Tên miền: vi.speaklanguages.com Đọc thêm
Từ điển Việt Anh "gầm xe" - là gì?
gầm xe. substructure. underbody. underfloor. cảm biến khoảng sáng gầm xe. ground clearance sensor. chiều cao gầm xe. road clearance. hầm kiểm tra gầm xe ...Read more
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô ; 1, roof, mui xe ; 2, windscreen, kính chắn gió xe hơi(kính trước) ; 3, hood, nắp capo ; 4, headlight, đèn ...Read more
Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm
Nghĩa của "khung gầm" trong tiếng Anh - Bab.la
Cách dịch tương tự của từ "khung gầm" trong tiếng Anh · skeleton · framework · skeleton · frame.Read more
500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô mới nhất 2023
Chassis /ˈʃæsi/ (n) – Khung gầm: Bộ phận cơ bản của xe ô tô, kết nối các bộ phận khác nhau của xe. Body /ˈbɒdi/ (n) – Thân xe: Phần ngoài cùng của xe ô tô, ...Read more
Tiếng anh chuyên ngành ô tô ( phần 39 ) - các bộ phận ...
TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH Ô TÔ QUA HÌNH ẢNH ( PHẦN 39 ) - CÁC BỘ PHẬN TRÊN XE ĐẦU KÉO · Wind deflector : Tấm chắn gió · Sleeper-cab : Cabin phòng ngủ ...Read more
Tên miền: obdvietnam.vn Đọc thêm
Các thuật ngữ trên xe ô tô
*Crossover hay CUV(Crossover Utility Vehicle): Là dòng xe có gầm cao để vượt địa hình, nội thất từ 5 – 7 chỗ ngồi. Tại Việt Nam có các mẫu như: ...Read more
Tên miền: dungcusuachuaoto.vn Đọc thêm
gầm xe ô tô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
gầm xe ô tô kèm nghĩa tiếng anh car undercarriage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "gầm xe" thành Tiếng Anh
Phép dịch "gầm xe" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tin hay không tùy chú, anh thấy nó dưới gầm xe anh. ↔ Believe it or not, I found this on my car.Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô
2 Nov 2018 — Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của ôtô ; 1, roof, mui xe ; 2, windscreen, kính chắn gió xe hơi(kính trước) ; 3, hood, nắp capo ; 4, headlight, đèn ...Read more
Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh hệ thống truyền động ô tô
29 Jan 2024 — Từ vựng tiếng anh hệ thống truyền động ô tô · 1. Rear-wheel drive: Bánh trước chủ động. · 2. Longitudinal engine: Động cơ đặt dọc. · 3. Clutch: Cầu ...Read more
Tên miền: oto.edu.vn Đọc thêm
Tiếng anh chuyên ngành ô tô ( phần 39 ) - các bộ phận ...
4 Jan 2017 — TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH Ô TÔ QUA HÌNH ẢNH ( PHẦN 39 ) - CÁC BỘ PHẬN TRÊN XE ĐẦU KÉO · Wind deflector : Tấm chắn gió · Sleeper-cab : Cabin phòng ngủ ...Read more
Tên miền: obdvietnam.vn Đọc thêm
Nghĩa của "khung gầm" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của khung gầm trong Anh như chassis, chassis và nhiều bản dịch khác.
Tên các bộ phận ô tô trong tiếng Anh
Dưới đây là tên tiếng Anh của các bộ phận ô tô khác nhau. Các bộ phận điều khiển xe. accelerator, chân ga. brake pedal, chân ga. clutch pedal, chân côn.Read more
Tên miền: vi.speaklanguages.com Đọc thêm
Từ điển Việt Anh "gầm xe" - là gì?
gầm xe. substructure. underbody. underfloor. cảm biến khoảng sáng gầm xe. ground clearance sensor. chiều cao gầm xe. road clearance. hầm kiểm tra gầm xe ...Read more
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô mới nhất 2023
Chassis /ˈʃæsi/ (n) – Khung gầm: Bộ phận cơ bản của xe ô tô, kết nối các bộ phận khác nhau của xe. Body /ˈbɒdi/ (n) – Thân xe: Phần ngoài cùng của xe ô tô, ...Read more
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






