Ý nghĩa của conveyor belt trong tiếng Anh
CONVEYOR BELT ý nghĩa, định nghĩa, CONVEYOR BELT là gì: 1. a continuous moving strip or surface that is used for transporting objects from one place to…
Tên miền: dictionary.cambridge.org
Link: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/conveyor-belt
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Băng tải tiếng Anh là gì
băng tải Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
băng tải kèm nghĩa tiếng anh conveyor belt, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
BĂNG TẢI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của băng tải trong Anh như conveyor belt và nhiều bản dịch khác.
Phép dịch "băng tải" thành Tiếng Anh
conveyor belt, conveyer, conveyor là các bản dịch hàng đầu của "băng tải" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tất cả các hộp đều đang trên băng tải. ↔ All the boxes ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Ý nghĩa của conveyor belt trong tiếng Anh
CONVEYOR BELT ý nghĩa, định nghĩa, CONVEYOR BELT là gì: 1. a continuous moving strip or surface that is used for transporting objects from one place to…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Băng tải - Từ điển Việt - Anh
belt ; băng (tải) đai: belt conveyor ; băng tải kiểu lưới: mesh-belt conveyor ; băng tải rộng có gờ chắn: edge-supported belt type moving walk ; băng tải sấy: belt ...Read more
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
conveyor belt - Tiếng Anh
Tìm kiếm. conveyor belt. Ngôn ngữ; Đang tải… Tải về PDF; Theo dõi · Sửa đổi. Tiếng Anh. Danh từ. conveyor belt (số nhiều conveyor belts). Băng chuyền, băng tải.Read more
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Băng tải tiếng anh là gì? Cấu tạo và nguyên ý hoạt động
Hệ thống băng tải hay còn gọi là băng chuyền tiếng anh là conveyor system, là một thiết bị dùng để vận chuyển các đồ vật từ vị trí này sang vị ...Read more
Giải Đáp Chi Tiết Băng Tải Trong Tiếng Anh Là Gì Chính Xác
Băng tải trong tiếng anh là gì? Hệ thống băng tải trong tiếng anh là conveyor system, dùng để chỉ thiết bị có khả năng vận chuyển sản phẩm, hàng hóa di chuyển ...Read more
Tên miền: hdnhatanh.com Đọc thêm
What is the translation of "băng tải" in English?
Find all translations of băng tải in English like conveyor belt and many others.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






