drainage system
Từ "drainage system" trong tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt là "hệ thống thoát nước". Đây là một cụm danh từ dùng để chỉ một hệ thống các ống, kênh, hoặc ...Read more
Tên miền: vdict.com
Link: https://vdict.com/drainage%20system,1,0,0.html
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Hệ thống thoát nước Tiếng Anh là gì
hệ thống thoát nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
hệ thống thoát nước kèm nghĩa tiếng anh drainage system, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "hệ thống thoát nước" thành Tiếng Anh
drainage là bản dịch của "hệ thống thoát nước" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: hệ thống thoát nước cũ kĩ, sự thiếu thốn điện và những vùng nông thôn nghèo đó. ↔ ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Hệ thống thoát nước
Hệ thống thoát nước (tiếng Anh: Sewerage) hoặc hệ thống thoát nước thải là cơ sở hạ tầng dùng để dẫn nước thải hoặc nước mưa bằng ống thoát.Read more
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Hệ thống thoát nước (Drainage System) là gì?
16 Dec 2019 — Hệ thống thoát nước - danh từ, trong tiếng Anh được gọi là Drainage System. Hệ thống thoát nước được hiểu là hệ thống vận chuyển nước thải ra ...Read more
Tên miền: vietnambiz.vn Đọc thêm
Nghĩa của "hệ thống thoát nước" trong tiếng Anh
bab.la · Từ điển Việt-Anh; hệ thống thoát nước. Bản dịch của "hệ thống thoát nước" trong Anh là gì? vi hệ thống thoát nước = en. volume_up. drainage.Read more
drainage system
Từ "drainage system" trong tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt là "hệ thống thoát nước". Đây là một cụm danh từ dùng để chỉ một hệ thống các ống, kênh, hoặc ...Read more
English translation of hệ thống thoát nước is drainage
Translate "hệ thống thoát nước" from Vietnamese to English - "drainage". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Drainage system - Từ điển Anh - Việt
hệ thống thoát nước. common drainage system: hệ thống thoát nước chung: interior rain-water drainage system: hệ thống thoát nước mưa trong nhà: internal ...Read more
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
What is the translation of "hệ thống thoát nước" in English?
What is the translation of "hệ thống thoát nước" in English? vi hệ thống thoát nước = en. volume_up. drainage.Read more
hệ thống thoát nước | drainage | dịch Việt sang Anh - Dict.vn
hệ thống thoát nước nghĩa tiếng Anh là drainage /ˈdreɪnɪdʒ/ (n). hệ thống thoát nước còn có các bản dịch khác là. drainage system · Water drainage · drainage ...Read more
hệ thống thoát nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
hệ thống thoát nước kèm nghĩa tiếng anh drainage system, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "hệ thống thoát nước" thành Tiếng Anh
drainage là bản dịch của "hệ thống thoát nước" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: hệ thống thoát nước cũ kĩ, sự thiếu thốn điện và những vùng nông thôn nghèo đó. ↔ ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
English translation of hệ thống thoát nước is drainage
Translate "hệ thống thoát nước" from Vietnamese to English - "drainage". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
Hệ thống thoát nước
Hệ thống thoát nước (tiếng Anh: Sewerage) hoặc hệ thống thoát nước thải là cơ sở hạ tầng dùng để dẫn nước thải hoặc nước mưa bằng ống thoát.Read more
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
drainage system
Từ "drainage system" trong tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt là "hệ thống thoát nước". Đây là một cụm danh từ dùng để chỉ một hệ thống các ống, kênh, hoặc ...Read more
Nghĩa của "hệ thống thoát nước" trong tiếng Anh
bab.la · Từ điển Việt-Anh; hệ thống thoát nước. Bản dịch của "hệ thống thoát nước" trong Anh là gì? vi hệ thống thoát nước = en. volume_up. drainage.Read more
Hệ thống thoát nước (Drainage System) là gì?
Hệ thống thoát nước - danh từ, trong tiếng Anh được gọi là Drainage System. Hệ thống thoát nước được hiểu là hệ thống vận chuyển nước thải ra ...Read more
Tên miền: vietnambiz.vn Đọc thêm
What is the translation of "hệ thống thoát nước" in English?
What is the translation of "hệ thống thoát nước" in English? vi hệ thống thoát nước = en. volume_up. drainage.Read more
Nghĩa của từ Drainage system - Từ điển Anh - Việt
hệ thống thoát nước. common drainage system: hệ thống thoát nước chung: interior rain-water drainage system: hệ thống thoát nước mưa trong nhà: internal ...Read more
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
hệ thống thoát nước | drainage | dịch Việt sang Anh - Dict.vn
hệ thống thoát nước nghĩa tiếng Anh là drainage /ˈdreɪnɪdʒ/ (n). hệ thống thoát nước còn có các bản dịch khác là. drainage system · Water drainage · drainage ...Read more
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






