Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

hệ thống thoát nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hệ thống thoát nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hệ thống thoát nước kèm nghĩa tiếng anh drainage system, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "hệ thống thoát nước" thành Tiếng Anh

Phép dịch

drainage là bản dịch của "hệ thống thoát nước" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: hệ thống thoát nước cũ kĩ, sự thiếu thốn điện và những vùng nông thôn nghèo đó. ↔ ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Hệ thống thoát nước

Hệ thống thoát nước

Hệ thống thoát nước (tiếng Anh: Sewerage) hoặc hệ thống thoát nước thải là cơ sở hạ tầng dùng để dẫn nước thải hoặc nước mưa bằng ống thoát.Read more

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Hệ thống thoát nước (Drainage System) là gì?

Hệ thống thoát nước (Drainage System) là gì?

16 Dec 2019 — Hệ thống thoát nước - danh từ, trong tiếng Anh được gọi là Drainage System. Hệ thống thoát nước được hiểu là hệ thống vận chuyển nước thải ra ...Read more

Tên miền: vietnambiz.vn Đọc thêm

Nghĩa của "hệ thống thoát nước" trong tiếng Anh

Nghĩa của

bab.la · Từ điển Việt-Anh; hệ thống thoát nước. Bản dịch của "hệ thống thoát nước" trong Anh là gì? vi hệ thống thoát nước = en. volume_up. drainage.Read more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

drainage system

drainage system

Từ "drainage system" trong tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt là "hệ thống thoát nước". Đây là một cụm danh từ dùng để chỉ một hệ thống các ống, kênh, hoặc ...Read more

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

English translation of hệ thống thoát nước is drainage

English translation of hệ thống thoát nước is drainage

Translate "hệ thống thoát nước" from Vietnamese to English - "drainage". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Drainage system - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Drainage system - Từ điển Anh - Việt

hệ thống thoát nước. common drainage system: hệ thống thoát nước chung: interior rain-water drainage system: hệ thống thoát nước mưa trong nhà: internal ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

What is the translation of "hệ thống thoát nước" in English?

What is the translation of

What is the translation of "hệ thống thoát nước" in English? vi hệ thống thoát nước = en. volume_up. drainage.Read more

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

hệ thống thoát nước | drainage | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

hệ thống thoát nước | drainage | dịch Việt sang Anh - Dict.vn

hệ thống thoát nước nghĩa tiếng Anh là drainage /ˈdreɪnɪdʒ/ (n). hệ thống thoát nước còn có các bản dịch khác là. drainage system · Water drainage · drainage ...Read more

Tên miền: dict.vn Đọc thêm

hệ thống thoát nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hệ thống thoát nước Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hệ thống thoát nước kèm nghĩa tiếng anh drainage system, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "hệ thống thoát nước" thành Tiếng Anh

Phép dịch

drainage là bản dịch của "hệ thống thoát nước" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: hệ thống thoát nước cũ kĩ, sự thiếu thốn điện và những vùng nông thôn nghèo đó. ↔ ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây