Trời sáng rồi! Thức dậy ở thiên lang

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Keywords: câu chuyện buổi sáng tiếng Trung, giao tiếp tiếng Trung dễ hiểu, khám phá thiên lang 2024, ăn cơm buổi sáng, kinh nghiệm học tiếng ...

Link source: https://www.tiktok.com/@kien68_68/video/7351359574940585234

Kênh: kien68_68 Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

起床 (qǐchuáng) - thức dậy, ngủ dậy

起床 (qǐchuáng) - thức dậy, ngủ dậy

Từ vựng tiếng Trung "起床" (qǐchuáng) có nghĩa là "thức dậy, ngủ dậy". Học phát âm chuẩn, ví dụ thực tế và luyện tập tại HiHSK.com.

Tên miền: hihsk.com Đọc thêm

Từ vựng về hoạt động hàng ngày trong TIẾNG TRUNG 1, ...

Từ vựng về hoạt động hàng ngày trong TIẾNG TRUNG 1, ...

Từ vựng về hoạt động hàng ngày trong TIẾNG TRUNG 1, 起床 [Qǐ chuáng] : Thức dậy 2, 刷牙 [Shuā yá] : Đánh răng 3, 洗脸 [Xǐ liǎn] : Rửa mặt 4, ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Cách nói thức dậy; ngồi dậy trong tiếng Trung

Cách nói thức dậy; ngồi dậy trong tiếng Trung

Phải nói thức dậy; ngồi dậy như thế nào trong tiếng Trung? 起床. (qǐ-chuáng). Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên.

Tên miền: memrise.com Đọc thêm

Tiếng Trung bồi bài 94: Ngủ dậy

Tiếng Trung bồi bài 94: Ngủ dậy

1.起床 qǐchuáng Trỉ choáng: ngủ dậy · 2.几点 jǐdiǎn Chí tẻn: mấy giờ · 3.很 hěn Hẩn: rất · 4.晚 wǎn Oản: muộn · 5.快 kuài khoai: nhanh · 6.好吧 hǎo ...

Tên miền: tiengtrunganhduong.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung liên quan đến chủ đề ngủ: 1. 睡觉 ...

Từ vựng tiếng Trung liên quan đến chủ đề ngủ: 1. 睡觉 ...

Từ vựng tiếng Trung liên quan đến chủ đề ngủ: 1. 睡觉 (shuìjiào): Ngủ. 2. 起床 (qǐchuáng): Thức dậy. 3. 睡着 (shuìzháo): Ngủ thiếp đi. 4.

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung hoạt động của 1 ngày

Từ vựng tiếng Trung hoạt động của 1 ngày

你什么时候起床? ... Khi nào bạn thức dậy? ... Tôi thức dậy lúc 7. 你几点下班? ... Mấy giờ bạn rời khỏi chỗ làm? ... Tôi rời chỗ làm lúc 5:30. ... Đôi khi tôi đi làm lúc 8 ...

Tên miền: tiengtrunghaiphong.vn Đọc thêm

Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung về 1 ngày của tôi

Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung về 1 ngày của tôi

睡醒 Shuì xǐng: Thức giấc, tỉnh giấc 2.起床 qǐchuáng: Ngủ dậy 3.去浴室 qù yùshì: Đi tắm 4.淋浴 línyù: Tắm gội 5.刷牙 shuāyá: Đánh răng

Tên miền: tiengtrungtoandien.com Đọc thêm