🐸🐸🐸🐸🐸🐸🐸 Bơi ếch là gì? 🐸🐸🐸🐸🐸🐸🐸 Bơi ếch có tên tiếng ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Đây là kiểu bơi chậm nhất trong 4 kiểu bơi thể thao: bơi sải, bơi bướm, bơi ếch và bơi ngửa. Bơi ếch mô phỏng các động tác bơi dưới nước của con ...

Link source: https://www.facebook.com/hoboihoaninh/videos/b%C6%A1i-%E1%BA%BFch-l%C3%A0-g%C3%ACb%C6%A1i-%E1%BA%BFch-c%C3%B3-t%C3%AAn-ti%E1%BA%BFng-anh-l%C3%A0-breaststroke-%C4%91%C3%A2y-l%C3%A0-ki%E1%BB%83u-b%C6%A1i-ch%E1%BA%ADm-nh%E1%BA%A5t-/459087819552969/

Kênh: Khu Vui Chơi Hòa Ninh Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

bơi ếch Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bơi ếch Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bơi ếch kèm nghĩa tiếng anh breaststroke, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "bơi ếch" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "bơi ếch" thành Tiếng Anh. breast stroke, breaststroke là các bản dịch hàng đầu của "bơi ếch" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Cậu và bạn gái thường ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về môn Bơi lội

Từ vựng tiếng Anh về môn Bơi lội

backstroke. /ˈbækstrəʊk/. kiểu bơi ngửa. breaststroke. /ˈbreststrəʊk/. kiểu bơi ếch. crawl. /krɔːl/. bơi sải. diving. /ˈdaɪvɪŋ/. lặn. diving board.Read more

Tên miền: leerit.com Đọc thêm

What is the translation of "bơi ếch" in English?

What is the translation of

How to use "breast stroke" in a sentence. Wear sandals on your feet and do breast stroke so you can see around you. Apes apparently do the breast stroke, ...Read more

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

BƠI ẾCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BƠI ẾCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bơi ếch trong Anh như breast stroke và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

"Swim" là bơi 🏊‍♀. Vậy bơi sải, bơi ếch, bơi bướm, bơi chó ...

Các từ vựng chỉ bơi lội trong tiếng Anh ‍♀: - Dog paddle: bơi chó - Backstroke: bơi ngửa - Breaststroke: bơi ếch - Freestyle: bơi tự do ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

What is ""bơi ếch"" in American English and how to say it?

What is

What is ""bơi ếch"" in American English and how to say it? · bơi ếch · breaststroke. bơi ếch-breaststroke.svg. Start free trial now ...Read more

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

Danh sách kiểu bơi – Wikipedia tiếng Việt

Danh sách kiểu bơi – Wikipedia tiếng Việt

Bơi ếch (tiếng Anh: Breaststroke): kiểu bơi chậm nhất trong 4 kiểu bơi thể thao, là kiểu bơi có hình thức giống loài ếch bơi dưới nước.Read more

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Các kiểu bơi lội bằng tiếng Anh | Anh ngữ Benative

Các kiểu bơi lội bằng tiếng Anh | Anh ngữ Benative

1. Backstroke /ˈbækstrəʊk/: Kiểu bơi ngửa · 2. Breaststroke /ˈbreststrəʊk/: Kiểu bơi ếch · 3. Butterfly stroke: Kiểu bơi bướm · 4. Crawl /krɔːl/: Bơi sải · 5.Read more

Tên miền: benative.vn Đọc thêm