Y tế Tiếng Anh: Healthcare & Medicine

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Y tế Tiếng Anh là healthcare hoặc medicine, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe con người qua phòng ngừa và điều trị bệnh. Học từ vựng y tế tiếng Anh như doctor, bandage, fever giúp giao tiếp hiệu quả trong ngành y, từ cơ bản đến chuyên sâu với ví dụ thực tế.

y tế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

y tế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Y tế (Healthcare): Lĩnh vực y tế bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến sức khỏe của con người, bao gồm cả phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị và chăm sóc bệ ...Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "y tế" thành Tiếng Anh

Phép dịch

medical, health, health service là các bản dịch hàng đầu của "y tế" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Sao cô ấy lại bị chuyển đi khỏi trạm y tế? ↔ Why was she ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Tiếng Anh chuyên ngành Y khoa: Thông thạo 100+ từ ...

Tiếng Anh chuyên ngành Y khoa: Thông thạo 100+ từ ...

Ngành y khoa tiếng Anh thường được gọi là Health (Health Sciences). Ngành này chuyên về lĩnh vực phòng – chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe cho con người và động vật.Read more

Tên miền: ila.edu.vn Đọc thêm

500+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược theo chủ đề

500+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược theo chủ đề

12 Sept 2025 — Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y dược: 1. First-aid: Cấp cứu; Giddy: Chóng mặt; Allergy: Dị ứng; Sore throat: Đau họng; Toothache: Đau răng; ...

Tên miền: talkclass.edu.vn Đọc thêm

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Tế ...

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Tế ...

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Tế (Healthcare). Ngành y tế (Healthcare) là một trong những lĩnh vực quan trọng và có nhiều thuật ngữ chuyên môn.Read more

Tên miền: anhngumshoa.com Đọc thêm

Ngành Y tiếng anh là gì? Các loại từ vựng ngành Y tiếng Anh

Ngành Y tiếng anh là gì? Các loại từ vựng ngành Y tiếng Anh

6 Jul 2024 — Ngành Y trong tiếng Anh là Medicine hay Health Sciences. Ngành học này có nhiệm vụ nghiên cứu, giảng dạy, đào tạo các chuyên gia làm việc trong ...Read more

Tên miền: truongcaodangykhoapnt.edu.vn Đọc thêm

Bộ từ vựng tiếng Anh về về ngành y dược (medical) ...

Bộ từ vựng tiếng Anh về về ngành y dược (medical) ...

Các dụng cụ Y tế. First aid kit: túi sơ cứu thương; Sticking plaster: băng cá nhân; Bandage: vải băng vết thương; Cotton wool ...Read more

Tên miền: res.edu.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây