Xoài trong Tiếng Anh gọi là gì? Giải đáp chi tiết
Bạn muốn biết xoài trong Tiếng Anh là gì? Bài viết này cung cấp đáp án chính xác cùng cách phát âm và ví dụ minh họa dễ hiểu.
quả xoài Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Trái xoài: mango · Trái vú sữa: star apple · Trái việt quất: blueberry · Trái vải: lychee · Trái thơm: pineapple · Trái táo tàu: jujube. Danh sách từ mới nhất:.Read more
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
QUẢ XOÀI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của quả xoài trong Anh như mango và nhiều bản dịch khác.
Phép dịch "xoài" thành Tiếng Anh
mango, mango tree là các bản dịch hàng đầu của "xoài" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nước ép cần tây là của vợ tôi, và nước ép xoài là của quý bà. ↔ The celery ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Ý nghĩa của mango trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary
6 days ago — MANGO ý nghĩa, định nghĩa, MANGO là gì: 1. an oval tropical fruit with a smooth skin, orange-yellow flesh, and a large, hard seed in the…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ mango, từ mango là gì? (từ điển Anh-Việt)
mango /'mæɳgou/ nghĩa là: quả xoài, (thực vật học) cây xoài... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ mango, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Phép dịch "quả xoài" thành Tiếng Anh
mango, mangoes là các bản dịch hàng đầu của "quả xoài" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Hãy xem cà rốt , bí ngô , cam , quả xoài , và cả đu đủ . ↔ Think of ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






