Từ vựng tiếng Anh cho lập trình viên cần biết

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Từ vựng tiếng Anh cho lập trình viên giúp bạn nắm vững thuật ngữ chuyên ngành IT như backend, frontend developer, software engineer. Học ngay để đọc tài liệu, code hiệu quả và giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường lập trình.

150 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin ...

150 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin ...

4 Jul 2019 — 5. Các từ vựng thường gặp khác trong công nghệ thông tin ; Source Code. /sɔːs kəʊd/. Noun ; Pulse. /pʌls/. Noun ; Modify. /ˈmɒdɪfaɪ/. Verb ; Gateway.Read more

Tên miền: llv.edu.vn Đọc thêm

200 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin ...

200 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin ...

Computer Programmer /kəmˈpjuːtər ˈprəʊɡræmər/: Lập trình viên; Database ... API (Application Programming Interface): Giao diện lập trình ứng dụng, cho phép các ...Read more

Tên miền: langmaster.edu.vn Đọc thêm

[350+] Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

[350+] Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

15 Jan 2025 — Từ vựng về lập trình (Programming Terms). Đối với coder, developer, những từ vựng này chính là “trợ thủ” khi đọc tài liệu, viết code hoặc trao ...Read more

Tên miền: english.qts.edu.vn Đọc thêm

500 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin ...

500 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin ...

Alternative (n): Sự thay thế · Apt (v): Có khả năng, có khuynh hướng · Beam (n): Chùm · Chain (n): Chuỗi · Clarify (v): Làm cho trong sáng dễ hiểu · Coil (v,n): Cuộn ...Read more

Tên miền: nativex.edu.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin ...

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin ...

28 Aug 2025 — Từ vựng tiếng Anh ngành công nghệ thông tin ; computer programmer. n. · /kəmˈpjuːtə ˈprəʊgræmə/ ; frontend developer. n. · /ˈfrʌnt ˌend dɪˈvɛləpə/.Read more

Tên miền: zim.vn Đọc thêm

150+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

150+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

15 Jan 2025 — Đề bài: Nối các từ vựng sau đây với ngữ nghĩa tương ứng. 1. Sentiment analysis, A. Lập trình viên phần mềm. 2. Binary, B. Khử từ. 3. Horizontal ...Read more

Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm

150 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành CNTT ️(PHẦN 1)

150 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành CNTT ️(PHẦN 1)

Tiếng Anh là kỹ năng không thể thiếu của những lập trình viên giỏi và 150 thuật ngữ tiếng Anh dưới đây sẽ đi cùng dân IT.

Tên miền: codegym.vn Đọc thêm

Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin: Từ vựng và ...

Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin: Từ vựng và ...

1. Vị trí làm việc (Position title) ; Back-end Developer, /bæk ˈɛnd dɪˈvɛləpər/, Lập trình viên đảm nhiệm các hoạt động phía sau hậu trường của một trang web.Read more

Tên miền: ila.edu.vn Đọc thêm

Tiếng anh chuyên ngành IT - Từ vựng

Tiếng anh chuyên ngành IT - Từ vựng

Danh sách ; 7, Advanced, (adj), /ədˈvɑːnst/, Nâng cao ; 8, Adware, (n), /ˈæd.wer/, Phần mềm quảng cáo.Read more

Tên miền: zendvn.com Đọc thêm

111+ Từ vựng tiếng Anh ngành Công nghệ thông tin

111+ Từ vựng tiếng Anh ngành Công nghệ thông tin

Computer analyst: Nhà phân tích máy tính · Computer Programmer: Lập trình viên · Computer scientist: Nhà khoa học máy tính · Data scientist: Nhà khoa học dữ liệu ...Read more

Tên miền: mshoagiaotiep.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây