Từ vựng IT Comtor tiếng Nhật hữu ích

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Từ vựng IT Comtor tiếng Nhật giúp bạn nắm vững thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, từ máy tính, phần mềm đến mạng và bảo mật. Danh sách 50 từ vựng cơ bản kèm cách đọc và nghĩa tiếng Việt, hỗ trợ IT Comtor làm việc hiệu quả tại Nhật Bản.

50 từ vựng IT Comtor Nhật Bản ngành công nghệ thông tin ...

50 từ vựng IT Comtor Nhật Bản ngành công nghệ thông tin ...

1. Từ vựng IT Comtor về máy tính ; 3, アクセス, access, truy cập ; 4, チェック, check, đánh dấu ; 5, 登録, đăng ký ; 6, 完了, hoàn thànhRead more

Tên miền: btacademy.vn Đọc thêm

TỪ VỰNG IT COMTOR NHẬT (PHẦN 12) 👇 Dưới đây là 10 ...

TỪ VỰNG IT COMTOR NHẬT (PHẦN 12) 👇 Dưới đây là 10 ...

TỪ VỰNG IT COMTOR NHẬT (PHẦN 12) Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến lĩnh vực Công nghệ thông tin (IT) trong tiếng Nhật: 1. Streamer ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG IT COMTOR

Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG IT COMTOR

プロジェクト/案件. Project/ dự án ; フロー/流れ. Flow/ Luồng(dự án/ tính năng,...) ; ポジション/役割. Position/ vị trí, vai trò(PM, BA, Dev, ...Read more

Tên miền: quizlet.com Đọc thêm

【Tất tần tật】từ vựng chuyên ngành IT tiếng Nhật nên biết!

【Tất tần tật】từ vựng chuyên ngành IT tiếng Nhật nên biết!

Từ vựng chuyên ngành IT tiếng Nhật – Nghề nghiệp, công việc ; 11, コミュニケーター, Communicator ; 12, コンサルティング, Consulting ; 13, ビジネス ...Read more

Tên miền: loptiengnhat.edu.vn Đọc thêm

IT日本語 - Japanese Test

IT日本語 - Japanese Test

TIẾNG NHẬT CÔNG NGHỆ THÔNG TIN – 15 BÀI · Từ vựng tiếng Nhật IT thông dụng · Tiếng nhật IT cho Developer – Kaiwa · 4000 từ vựng tiếng nhật IT + Từ vựng Tester ...Read more

Tên miền: jlpt247.com Đọc thêm

Tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông tin – Từ vựng ...

Tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông tin – Từ vựng ...

Bridge System, Kỹ sư cầu nối. 8, コミュニケーター, Communicator, Phiên dịch viên IT. 9, プロジェクトマネージ, Project Manager, Quản lý dự án. 10 ...Read more

Tên miền: mcbooks.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng chuyên ngành IT cơ bản: · 1. パソコン: Máy tính cá nhân. · 2. 画面 (がめん): Màn hình (screen) · 3. 印刷 (いんさつ): In ấn. · 4. 参照 (さん ...Read more

Tên miền: tokyodayroi.com Đọc thêm

50 từ vựng IT Comtor tiếng Nhật hữu ích nhất bạn cần biết

50 từ vựng IT Comtor tiếng Nhật hữu ích nhất bạn cần biết

Từ vựng IT (Công nghệ thông tin) tiếng Nhật bao gồm một loạt các từ và thuật ngữ tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và máy tính.Read more

Tên miền: btacademy.vn Đọc thêm

Thẻ ghi nhớ: IT Comtor (語彙

Thẻ ghi nhớ: IT Comtor (語彙

1. Biên dịch ; 2. Báo cáo tiến độ ; 3. Nghiệp vụ ; 4. Họp.Read more

Tên miền: quizlet.com Đọc thêm

IT読解 Archives

IT読解 Archives

Danh sách từ vựng tiếng nhật IT thường dùng – Phần 4. By Tiger Nguyen. Dưới đây là danh sách các key-word đang rất nóng trong dạo gần đây, ...Read more

Tên miền: kysubrse.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây