Từ Vựng Bài 3 Minna no Nihongo Quizlet Chi Tiết
Từ Vựng Bài 3 Minna no Nihongo Quizlet giúp bạn học nhanh từ vựng về địa điểm như đây, đó, kia, mua sắm, chỉ đường hiệu quả. Danh sách đầy đủ phiên âm, nghĩa tiếng Việt từ giáo trình chuẩn, kèm Quizlet ôn tập dễ nhớ cho trình độ N5.
Thẻ ghi nhớ: Từ Vựng Minna no nihongo bai 3
Ghép thẻ ; ここ. chỗ này, đây ; そこ. chỗ đó, đó ; あそこ. chỗ kia, kia ; どこ. chỗ nào, đâu ; こちら. phía này, đằng này, chỗ này, đây.Read more
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Minna No Nihongo Bài 3 (Từ Vựng) Flashcards
Study with Quizlet and memorize flashcards containing terms like ここ, そこ, あそこ and more.
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Từ vựng Bài 3 Minna No nihongo Flashcards
ここ. chỗ này, đây ; そこ. chỗ đó, đó ; あそこ. chỗ kia, kia ; どこ. chỗ nào, đâu ; こちら. phía này, đằng này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của ここ).Read more
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Từ vựng Minna Bài 3 Flashcards
ここ. chỗ này , đây ; そこ. chỗ đó, đó ; あそこ. chỗ kia, kia ; どこ. chỗ nào, đâu ; こちら. phía này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của koko).Read more
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Thẻ ghi nhớ: Minna No Nihongo - Bài 3 (Từ Vựng)
Học với Quizlet và ghi nhớ các thẻ chứa thuật ngữ như こちら.
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Thẻ ghi nhớ: JPD316: Từ vựng bài 3
Ghép thẻ ; 効率(こうりつ). hiệu quả ; 活用する(かつようする). sử dụng, tận dụng ; 終了する(しゅうりょうする). kết thúc, hoàn thành ; 回数(かいすう). số lần ; ただ.Read more
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Minna No Nihongo - Bài 3 Flashcards
phía này, đằng này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của ここ). Image: こちら. そちら. phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó (cách nói lịch sự của そこ). Image: そちら.Read more
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Thẻ ghi nhớ: Từ vựng Bài 3 Minna no Nihongo
Ghép thẻ ; ここ. chỗ này, đây ; そこ. chỗ đó, đó ; あそこ. chỗ kia, kia ; どこ. chỗ nào, đâu ; こちら. phía này, đằng này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của ここ).Read more
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Thẻ ghi nhớ: Minna No Nihongo - Bài 3 - Từ vựng
phía này, đằng này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của ここ). Hình ảnh: こちら. そちら. phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó (cách nói lịch sự của そこ).Read more
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Thẻ ghi nhớ: Từ vựng minna bài 3
Ghép thẻ ; ここ. chỗ này (gần người nói) ; そこ. chỗ đó, đó (gần người nghe) ; あそこ. chỗ kia ( xa cả 2 người) ; どこ. chỗ nào, đâu ; こちら. lịch sự của "どこ".Read more
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






