Từ điển cơ khí Online - Tra cứu thuật ngữ chuyên ngành miễn phí

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Từ điển chuyên ngành cơ khí Online giúp bạn tra cứu nhanh các thuật ngữ, khái niệm quan trọng trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy một cách chính xác

Tra từ kỹ thuật cơ khí - Từ điển Việt Anh (Vietnamese ...

Tra từ kỹ thuật cơ khí - Từ điển Việt Anh (Vietnamese ...

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary). kỹ thuật cơ khí. [kỹ thuật cơ khí]. mechanical engineering. Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright ...Read more

Tên miền: 3.vndic.net Đọc thêm

Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí: Từ vựng và Nguồn tài liệu ...

Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí: Từ vựng và Nguồn tài liệu ...

Tóm lại, từ điển kỹ thuật cơ khí này được xuất bản nhằm mục đích cải thiện khả năng tra cứu và hiểu biết về các khái niệm kỹ thuật. “English for ...Read more

Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành cơ khí · center : n.Mũi tâm tĩnh · : lệch tâm eccentric clamp : kẹp lệch tâm · conveyer : băng chuyền. Face lathe : n. · : đệm lótRead more

Tên miền: filterpress.com.vn Đọc thêm

Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí: 300+ từ vựng, thuật ngữ

Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí: 300+ từ vựng, thuật ngữ

“Mechanical Engineering: Bilingual Dictionary” – Một từ điển song ngữ đầy đủ, cung cấp định nghĩa và dịch nghĩa cho hàng nghìn thuật ngữ cơ khí.Read more

Tên miền: wiseenglish.edu.vn Đọc thêm

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ ; 72. control desk, bảng đồng hồ đo ; 73. Conventional machine tooln, Máy công cụ cổ điển ; 74.Conventional vertical Millern ...Read more

Tên miền: cncanhkim.com Đọc thêm

Từ điển tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Từ điển tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Từ điển tiếng anh chuyên ngành cơ khí. abrasive : chất liệu mài abrasive belt : băng tải gắn bột mài abrasive slurry : bùn sệt abrasive slurry : bùn sệt mài ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Chính Xác Cao

Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Chính Xác Cao

Từ điển chuyên ngành online: Engineering Dictionary; Mechanics Dictionary Plus; Technical Term Finder. 3. Kiểm Tra Chất Lượng. Quá trình kiểm ...Read more

Tên miền: dichthuattot.com Đọc thêm

200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí thông dụng ...

200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí thông dụng ...

Ngành cơ khí tiếng Anh là “mechanical engineering”. Một số từ vựng tiếng chuyên ngành cơ khí: Thread tool, T-slot cutter, Boring lathe, ...Read more

Tên miền: zim.vn Đọc thêm

Tra từ: Hệ thống từ điển chuyên ngành mở - Free Online ...

Tra từ: Hệ thống từ điển chuyên ngành mở - Free Online ...

Tra Từ là hệ thống từ điển chuyên ngành tốt nhất được xây dựng trên nền tảng Mediawiki_ cho phép người dùng tra cứu nghĩa của từ trong các lĩnh vực khác ...Read more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

700 Thuat Ngu Tieng Anh Chuyen Nganh Co Khi | PDF

700 Thuat Ngu Tieng Anh Chuyen Nganh Co Khi | PDF

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành cơ khí. PDF. Belum ada peringkat. Từ điển tiếng Anh chuyên ngành cơ khí. 5 halaman. Tu Vung 7. PDF. Belum ada peringkat. Tu Vung ...Read more

Tên miền: id.scribd.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây