Tổng hợp 360 thuật ngữ tiếng Anh xây dựng chi tiết

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tổng hợp 360 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng kèm nghĩa tiếng Việt đầy đủ, từ công trường, bê tông đến dầm cột. Tài liệu hữu ích cho kỹ sư, sinh viên xây dựng tra cứu nhanh, học tập hiệu quả và áp dụng thực tế công việc.

824 thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng - Kiến trúc

824 thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng - Kiến trúc

dầm tổ hợp, dầm ghép. 145 combined load tải trọng phối hợp. 146 commercial concrete bê tông trộn sẵn. 147 composite beam dầm hợp thể, dầm vật liệu hỗn hợp. 148 ...Read more36 pages

Tên miền: fdvn.vn Đọc thêm

360 Thuật ngữ chuyên ngành xây dựng | PDF

360 Thuật ngữ chuyên ngành xây dựng | PDF

360 Thuật ngữ chuyên ngành xây dựng ... Tài liệu nói về nhiều khái niệm kỹ thuật liên quan đến xây dựng công trình, bao gồm các loại áp lực, vật liệu xây dựng, ...Read more

Tên miền: scribd.com Đọc thêm

824 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng

824 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng

824 thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng - Kiến trúc. - Cầu đường. 1. abraham's cones. khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông ; 22. armoured concrete. bê ...Read more

Tên miền: studocu.vn Đọc thêm

Download tài liệu tiếng anh chuyên ngành xây dựng từ A – Z

Download tài liệu tiếng anh chuyên ngành xây dựng từ A – Z

English for Construction là tài liệu tiếng anh chuyên ngành xây dựng chi tiết nhất thuộc bộ giáo trình Express dành cho người đi làm của Đại học Oxford. Một bộ ...Read more

Tên miền: aroma.vn Đọc thêm

Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành xây dựng phổ biến

Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành xây dựng phổ biến

- Survey: Là công tác trắc đạc, tim cos. Đây là công tác đầu tiên và quan trọng nhất của quá trình thi công xây dựng. - Civil work: Là công tác về xây dựng cơ ...Read more

Tên miền: nghiemthuxaydung.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng thông dụng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng thông dụng

Các cụm từ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng ; 145. combined load. tải trọng phối hợp ; 146. commercial concrete. bê tông trộn sẵn ; 147. composite ...Read more

Tên miền: zim.vn Đọc thêm

DICH 360 Thuật Ngữ Ngành Xây Dựng | PDF

DICH 360 Thuật Ngữ Ngành Xây Dựng | PDF

Từ vựng Nghĩa. allowable load tải trọng cho phép. alloy steel thép hợp kim. alternate load tải trọng đổi dấu. anchor sliding độ trượt trong mấu neo của đầu ...Read more

Tên miền: scribd.com Đọc thêm

500+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng kèm dịch ...

500+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng kèm dịch ...

Thuật ngữ tiếng Anh ngành xây dựng ; Alternate load. /ɔːlˈtɜːnɪt ləʊd/. Tải trọng đổi dấu ; Contract area. /ˈkɒntrækt ˈeərɪə/. Diện tích tiếp xúc.Read more

Tên miền: talkclass.edu.vn Đọc thêm

200++ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

200++ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

1.1. Từ vựng tiếng Anh về công trình · building site /'bildiɳ sait/: công trường xây dựng · cement /si'ment/: móng bằng bê tông · floor /floor/: bê ...Read more

Tên miền: laptoptcl.vn Đọc thêm

2745 thuật ngữ xây dựng, từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng

2745 thuật ngữ xây dựng, từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng

2745 thuật ngữ xây dựng, từ vựng chuyên ngành xây dựng ; 109, air-placed concrete, bê tông phun ; 110, Air-supported structure, Kết cấu bơm, khí ...Read more

Tên miền: pnvt.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây