Tiếng Anh chuyên ngành thủy sản - Từ vựng đầy đủ

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tiếng Anh chuyên ngành thủy sản giúp bạn nắm vững từ vựng về nuôi trồng, cá tôm, kỹ thuật như aquaculture, shrimp, hatchery. Tài liệu chi tiết hỗ trợ kỹ sư, sinh viên thủy sản làm việc quốc tế, xuất nhập khẩu hiệu quả hơn.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thủy Sản

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thủy Sản

14 Sept 2025 — Từ vựng tiếng Anh về các loài thủy sản · Shrimp /ʃrɪmp/: tôm · Prawn /prɔːn/: tôm sú · Lobster /ˈlɒbstə/: tôm hùm · Crab /kræb/: cua · Squid / ...Read more

Tên miền: talkclass.edu.vn Đọc thêm

Tiếng anh chuyên ngành chế biến thủy sản

Tiếng anh chuyên ngành chế biến thủy sản

Các bước chế biến chính (Main Processing Steps): · Boiling: Luộc · Steaming: Hấp · Frying: Chiên · Grilling: Nướng · Smoking: Xông khói. Salting: Ướp ...Read more

Tên miền: lingospeak.vn Đọc thêm

Từ điển

Từ điển

Cuốn “Từ điển Thuật ngữ nuôi trồng thuỷ sản của FAO năm 2008” dịch từ tài liệu tiếng Anh của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) “FAO ...Read more317 pages

Tên miền: tongcucthuysan.gov.vn Đọc thêm

Tiếng Anh Chuyên Ngành Thủy Sản: Từ Vựng Và Thuật ...

Tiếng Anh Chuyên Ngành Thủy Sản: Từ Vựng Và Thuật ...

Tiếng Anh chuyên ngành Thủy Sản · Abalone : bào ngư · Jellyfish: sứa · Octopus: bạch tuộc · Mackerel: cá thu · Herring: cá trích · Squid: mực · Stingray: cá ...Read more

Tên miền: studocu.vn Đọc thêm

Tiếng anh chuyên ngành thủy sản

Tiếng anh chuyên ngành thủy sản

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành thuỷ sản · abalone : bào ngư · jellyfish: sứa · octopus: bạch tuộc · mackerel: cá thu · herring: cá trích · squid: mực · stingray ...Read more

Tên miền: aroma.vn Đọc thêm

Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành Chế Biến Thủy Sản

Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành Chế Biến Thủy Sản

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Thủy sản thường gặp · Aquaculture: Nuôi trồng thủy sản · Fisheries: Ngành thủy sản / Nghề cá · Aquatic animals: Động vật thủy ...Read more

Tên miền: dichthuatcongchung.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành thuỷ sản | Công ty dịch thuật

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành thuỷ sản | Công ty dịch thuật

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành thuỷ sản · crayfish: tôm hùm đất/ tôm rồng · lobster: tôm hùm · prawn: tôm càng · shrimp: tôm · oyster: hàu · mussel : con trai ...Read more

Tên miền: dichthuatasean.com Đọc thêm

Tiếng Anh chuyên ngành: Thủy Hải Sản. (Phần 2)

Tiếng Anh chuyên ngành: Thủy Hải Sản. (Phần 2)

Tiếng Anh chuyên ngành: Thủy Hải Sản. (Phần 2). - Tiếng Anh chuyên ngành: Thủy Hải Sản. (Phần 1). 51. earthern pond dikes: bờ ao...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Sách tham khảo tiếng Anh về Thực phẩm & Thức ăn thủy sản

Sách tham khảo tiếng Anh về Thực phẩm & Thức ăn thủy sản

Sách tham khảo tiếng Anh về Thực phẩm & Thức ăn thủy sản ; Fd.001. Food microbiology ; Fd.002. Food science ; Fd.003. Food chemistry ; Fd.004. Introduction to food ...Read more

Tên miền: pdt.hcmuaf.edu.vn Đọc thêm

Anh văn chuyên môn thủy sản

Anh văn chuyên môn thủy sản

Mô tả các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành về các lãnh vực sinh học, sinh thái các đối tượng thủy sản. 2.1.1. 4.1. 2.2.2. CO2. Mô tả các thuật ngữ tiếng Anh ...Read more6 pages

Tên miền: caf.ctu.edu.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây