Tiền học tiếng Anh là gì? Nghĩa và ví dụ

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tiền học tiếng Anh là 'tuition fee' hoặc 'school fee', chỉ khoản phí trả cho giảng dạy và dịch vụ giáo dục. Học ngay cách dùng, ví dụ câu, cụm từ như pay tuition fees, tăng học phí để giao tiếp tự tin hơn trong học tập.

Translation of "tiền học" into English

Translation of

Translation of "tiền học" into English. school fee, school pence, tuition are the top translations of "tiền học" into English.Read more

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

học phí Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

học phí Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

học phí kèm nghĩa tiếng anh tuition fee, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của "học phí" trong tiếng Anh

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của học phí trong Anh như school fees, tuition fees và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Học phí tiếng Anh là gì? Phân biệt các loại tiền phí trong ...

Học phí tiếng Anh là gì? Phân biệt các loại tiền phí trong ...

School fees: /skuːl fiːz/ (n) Tiền học · Education fees: /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən fiːz/ (n) Chi phí giáo dục · College fees: /ˈkɒl.ɪdʒ fiːz/ (n) Lệ phí đại ...Read more

Tên miền: oea-vietnam.com Đọc thêm

Ý nghĩa của tuition fees trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của tuition fees trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

TUITION FEES ý nghĩa, định nghĩa, TUITION FEES là gì: 1. money that a student pays to a university for their teaching: 2. money that a student pays to a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HỌC PHÍ - Translation in English

HỌC PHÍ - Translation in English

Find all translations of học phí in English like school fees, tuition fees and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Phép dịch "tiền học" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "tiền học" thành Tiếng Anh. school fee, school pence, tuition là các bản dịch hàng đầu của "tiền học" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: những người ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

How to say ""học phí"" in American English. - Drops Languages

How to say

Ready to learn ""học phí"" and 19 other words for "Học đại học" in American English? Use the illustrations and pronunciations below to get started.

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

Trước khi học tiếng Anh: 👉 Tiền gì cũng gọi là Money Sau ...

Trước khi học tiếng Anh: 👉 Tiền gì cũng gọi là Money Sau ...

Trước khi học tiếng Anh: Tiền gì cũng gọi là Money Sau khi học: Fee – tiền học Loan – tiền vay Dowry – tiền cưới Salary – tiền lương ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây