Nhà bếp Tiếng Anh là gì? Từ vựng cơ bản
Nhà bếp Tiếng Anh là 'kitchen', nơi dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn. Học ngay từ vựng thiết bị như oven, fridge, stove cùng phương pháp nấu ăn: chop, fry, bake để giao tiếp tự tin về chủ đề nhà bếp hàng ngày.
NHÀ BẾP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của nhà bếp trong Anh như kitchen, utensil và nhiều bản dịch khác.
Phép dịch "nhà bếp" thành Tiếng Anh
Phép dịch "nhà bếp" thành Tiếng Anh. kitchen, cook-house, cookhouse là các bản dịch hàng đầu của "nhà bếp" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Phải ngăn hắn lại, ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
nhà bếp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
nhà bếp kèm nghĩa tiếng anh kitchen, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh về mùi vị thức ăn · Sweet [ swiːt ] – Ngọt, có mùi thơm · Sickly [ ˈsɪk.li ] – Tanh (mùi) · Souor [ saʊr ] – Chua, ôi thiu · Salty [ ˈsɑːl.t̬i ] ...Read more
Tên miền: nativex.edu.vn Đọc thêm
“BỎ TÚI" NGAY 70+ TỪ VỰNG VỀ NHÀ BẾP TRONG ...
1.1. Từ vựng về dụng cụ nhà bếp, thiết bị nhà bếp · apron /ˈeɪ.prən/ (n): tạp dề · breadbasket /ˈbrɛdˌbæskət/ (n): rổ · baking tray /ˈbeɪ.kɪŋ ˌtreɪ/ (n): khay ...Read more
Tên miền: langmaster.edu.vn Đọc thêm
Bỏ túi bộ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Nhà bếp thông dụng nhất
Hãy giúp các con nắm chắc bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề nhà bếp đầy đủ và thông dụng với bài viết này của Clever Junior cha mẹ nhé! Tìm hiểu ngay!Read more
Tên miền: cleverjunior.vn Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






