Inox trong tiếng Hàn là gì? Tra cứu nhanh
Inox trong tiếng Hàn là gì? Từ 'inox' hay thép không gỉ được gọi là 스텐레스강 (seutenres kang) trong tiếng Hàn Quốc. Nội dung giúp bạn học từ vựng liên quan inox, thép trong cơ khí, xây dựng dễ dàng, hỗ trợ giao tiếp chuyên ngành hiệu quả với người Hàn.
https://korean.dict.naver.com/vietnamese/vi/entry/...
No information is available for this page.Learn why
Tên miền: korean.dict.naver.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Hàn : Chủ đề công trường xây dựng
Trong bài viết này, chúng tôi xin chia sẻ từ vựng tiếng Hàn trong lĩnh vực này. ... 스텐레스 선흠통 : ống thoát nước không gỉ (stainless), inox. 모르타르 ...Read more
Tên miền: shopsachngoaingu.com Đọc thêm
Các cao nhân cho em hỏi. Cái thau inox này tiếng hàn là gì vậy ạ ...
Các cao nhân cho em hỏi. Cái thau inox này tiếng hàn là gì vậy ạ. Ông chủ ổng nói lấy để trộn kim chi mà ổng nói em nghe không được. Tra từ điển nó ra 양푼.
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
từ vựng tiếng hàn về xây dựng - Gia sư tiếng Hàn
33 루프드 레인 설치 lắp dựng đường thóat nước trên mái nhà 34 발코니 레인 설치 tạo đường ban công 35 스텐레스 선흠통 ống thoát nước không gỉ (stainless), inoxRead more
Tên miền: giasutienghan.com Đọc thêm
tu vụng tiếng hàn chủ đề vật dụng trong nhà bếp
부엌: nhà bếp · 식기 세척기: máy rửa chén · 접시 배수구: rổ đựng chén · 찜통: khay hấp · 깡통 따개: đồ mở hộp · 프라이팬: chảo rán · 병따개: đồ mở chai · 소쿠리: ly ...Read more
Tên miền: tuvungtienghan.com Đọc thêm
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG ...
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG (phần 1) ; 공사장, công trường xây dựng ; 용적율, hệ số sử dụng đất ; 연면적, tổng diện tích sàn ; 지반 ...Read more
Tên miền: codauhan.tistory.com Đọc thêm
Stainless Steel Là Gì? Các nhóm Stainless Steel chính Bạn ...
Stainless Steel khi dịch sang tiếng việt, cụm từ có nghĩa là thép không gỉ, inox. Đây là một trong các loại hợp kim của thép chứa ít nhất 10,5% hàm lượng Crom ...Read more
Tên miền: inoxkimvinhphu.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề thiết bị - vật liệu xây dựng
1. Búa khoan: 수동 착암기 · 2. Bố cầu bằng cao su: 고무 교좌 · 3. Bố cầu bằng thép: 절근 교좌 · 4. Cây chống (bằng gỗ): 받침 기둥(목제) · 5. Bấc thấm: 약한 슬래브를 ...Read more
Tên miền: trungtamtienghan.edu.vn Đọc thêm
Từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu
Trên đây là từ vựng tiếng Hàn về các loại vật liệu mà trung tâm tiếng Hàn SOFL đã chia sẽ và áp dụng cách học từ vựng hiệu quả mỗi ngày nhé.Read more
Tên miền: tienghancoban.edu.vn Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






