Chửi tục tiếng Trung: Từ vựng phổ biến nhất

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Chửi tục tiếng Trung bao gồm những từ như 他妈的 (mẹ nó), 傻屄 (ngu l*n), 混蛋 (đồ khốn). Nội dung liệt kê đầy đủ từ chửi thề thông dụng, phiên âm pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn nắm rõ cách dùng trong đời sống hàng ngày tại Trung Quốc."[meta name="keywords" content="chửi tục tiếng Trung, từ chửi thề tiếng Trung, chửi bậy tiếng Trung, 他妈的, 傻屄, 混蛋, nói tục tiếng Trung, từ lóng tiếng Trung

Chửi thề tiếng Trung - Cẩm nang chửi gắt bằng tiếng Trung

Chửi thề tiếng Trung - Cẩm nang chửi gắt bằng tiếng Trung

Chửi thề bằng tiếng Trung – Ngu ngốc và Điên khùng · 笨蛋 (bèn dàn) · 坏蛋 (huài dàn) · 混蛋 (hún dàn) · 变态 (biàn tài).Read more

Tên miền: flexiclasses.com Đọc thêm

Những câu mắng chửi tiếng Trung “cực gắt”

Những câu mắng chửi tiếng Trung “cực gắt”

你妈的. nǐ mā de (nỉ ma tợ). Nghĩa tương đương câu đm mày trong tiếng Việt. Đây là câu chửi nhằm tới đối tượng cụ thể, trong đó “你 nǐ” là mày.Read more

Tên miền: trungtamtiengtrung.edu.vn Đọc thêm

Những câu chửi thề tiếng Trung thể hiện sự tức giận

Những câu chửi thề tiếng Trung thể hiện sự tức giận

关你屁事! /guān nǐ pì shì/: Liên quan đéo gì đến mày, trong đó 屁 nghĩa là rắm, thường được dùng để chửi bậy.Read more

Tên miền: thanhmaihsk.edu.vn Đọc thêm

**20 CÂU TIẾNG TRUNG DÙNG ĐỂ CHỬI NHAU KHI CẦN ...

**20 CÂU TIẾNG TRUNG DÙNG ĐỂ CHỬI NHAU KHI CẦN ...

... chửi bậy troi Tiếng Trung mọi người nhỉ, ý chung của nó là Đmm (chủ tus viết tắt cho đỡ tục :v) 2. 滚开/gǔnkāi/: cút mau, cút đi 3. 神经病 ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Chửi bậy tiếng Trung? : r/ChineseLanguage

Chửi bậy tiếng Trung? : r/ChineseLanguage

Tui nghĩ mấy từ tục tĩu nhất mà mày có thể nghe trong tiếng Trung là “肏你吗.” Đại khái là "thằng khốn nạn" nhưng mà thô tục hơn nhiều. Với lại ...Read more

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung - NÓI TỤC CHỬI BẬY

Từ vựng tiếng Trung - NÓI TỤC CHỬI BẬY

Từ vựng tiếng Trung - NÓI TỤC CHỬI BẬY · 1. 你妈的 nǐ mā de : ĐMM · 2. 肏你妈 cào nǐ mā : đmm · 3. 他妈的 tā ma de : mẹ nó, con mẹ nó. · 4. 滚开 ...Read more

Tên miền: tiengtrunghoanglien.com.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây