Cá giống tiếng Anh là gì? Broodstock nghĩa là gì?
Cá giống tiếng Anh là broodstock hoặc broodfish, chỉ cá bố mẹ dùng để sinh sản trong nuôi trồng thủy sản. Tìm hiểu định nghĩa chính xác, ví dụ câu, phát âm và từ liên quan như fingerling để nắm rõ thuật ngữ cá giống tiếng Anh một cách dễ dàng.
cá giống Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
cá giống kèm nghĩa tiếng anh broodstock, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "cá giống" thành Tiếng Anh
Phép dịch "cá giống" thành Tiếng Anh ... Câu dịch mẫu: Cá giống thường bằng kích thước của ngón tay. ↔ Fingerlings are typically about the size of fingers.Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Translation of "cá giống" into English
Cá giống thường bằng kích thước của ngón tay. Fingerlings are typically about the size of fingers. ... Em đạp nhằm một con cá giống như một hòn đá. I stepped on ...Read more
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Nghĩa của từ : cá giống | Vietnamese Translation
Vietnamese, English ; cá giống. those fish that looks ; ; cá giống. those fish that looks ; ...Read more
Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm
cá giống 77. finishing: nuôi vỗ (trước khi thu hoạch) 78. fish ...
fen: miền đầm lầy 75. fertilization: thụ tinh, bón phân 76. fingerling: cá giống 77. finishing: nuôi vỗ (trước khi thu hoạch) 78. fish culturist ...Read more
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
Cá bố mẹ – Wikipedia tiếng Việt
Cá bố mẹ hay cá giống (Broodstock) là thuật ngữ về những con cá trưởng thành được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản cho mục đích sinh sản, nhân giống. Cá bố mẹ ...Read more
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
con giống Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
con giống kèm nghĩa tiếng anh breeder, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Tiếng anh chuyên ngành thủy sản
abalone : bào ngư · jellyfish: sứa · octopus: bạch tuộc · mackerel: cá thu · herring: cá trích · squid: mực · stingray: cá đuối · tuna: cá ngừ ...Read more
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






