Cá giống tiếng Anh là gì? Broodstock nghĩa là gì?

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cá giống tiếng Anh là broodstock hoặc broodfish, chỉ cá bố mẹ dùng để sinh sản trong nuôi trồng thủy sản. Tìm hiểu định nghĩa chính xác, ví dụ câu, phát âm và từ liên quan như fingerling để nắm rõ thuật ngữ cá giống tiếng Anh một cách dễ dàng.

cá giống Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cá giống Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cá giống kèm nghĩa tiếng anh broodstock, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "cá giống" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "cá giống" thành Tiếng Anh ... Câu dịch mẫu: Cá giống thường bằng kích thước của ngón tay. ↔ Fingerlings are typically about the size of fingers.Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Translation of "cá giống" into English

Translation of

Cá giống thường bằng kích thước của ngón tay. Fingerlings are typically about the size of fingers. ... Em đạp nhằm một con cá giống như một hòn đá. I stepped on ...Read more

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ : cá giống | Vietnamese Translation

Nghĩa của từ : cá giống | Vietnamese Translation

Vietnamese, English ; cá giống. those fish that looks ; ; cá giống. those fish that looks ; ...Read more

Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm

cá giống 77. finishing: nuôi vỗ (trước khi thu hoạch) 78. fish ...

cá giống 77. finishing: nuôi vỗ (trước khi thu hoạch) 78. fish ...

fen: miền đầm lầy 75. fertilization: thụ tinh, bón phân 76. fingerling: cá giống 77. finishing: nuôi vỗ (trước khi thu hoạch) 78. fish culturist ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Cá bố mẹ – Wikipedia tiếng Việt

Cá bố mẹ – Wikipedia tiếng Việt

Cá bố mẹ hay cá giống (Broodstock) là thuật ngữ về những con cá trưởng thành được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản cho mục đích sinh sản, nhân giống. Cá bố mẹ ...Read more

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

con giống Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con giống Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con giống kèm nghĩa tiếng anh breeder, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Tiếng anh chuyên ngành thủy sản

Tiếng anh chuyên ngành thủy sản

abalone : bào ngư · jellyfish: sứa · octopus: bạch tuộc · mackerel: cá thu · herring: cá trích · squid: mực · stingray: cá đuối · tuna: cá ngừ ...Read more

Tên miền: aroma.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây