Bơi sải tiếng Anh - Freestyle Stroke là gì?

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bơi sải tiếng Anh (freestyle stroke) là kỹ thuật bơi phổ biến nhất, còn gọi là front crawl. Tìm hiểu định nghĩa và cách thực hiện bơi sải đúng kỹ thuật.

bơi sải Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bơi sải Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

VIETNAMESE. bơi sải. bơi tự do. word. ENGLISH. freestyle stroke. NOUN. /ˈfriˌstaɪl stroʊk/. front crawl. Bơi sải là một loại phong cách bơi trong đó người bơi ...Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "bơi sải" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Vietnamese trudgen stroke là bản dịch của "bơi sải" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Em thích bơi ếch, bơi sải, bơi bướm hay bơi ngửa? ↔ Do you like to swim ...Read more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

What is ""bơi sải"" in American English and how to say it?

What is

Learn the word for ""bơi sải"" and other related vocabulary in American English so that you can talk about "Bể bơi" with confidence.

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

bơi sải

bơi sải

The Vietnamese word "bơi sải" refers to a swimming style known as the "trudgen stroke." This is a type of freestyle swimming that combines both the arm ...Read more

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

"Swim" là bơi 🏊‍♀. Vậy bơi sải, bơi ếch, bơi bướm, bơi chó ...

"Swim" là bơi ‍♀. Vậy bơi sải, bơi ếch, bơi bướm, bơi chó là gì nhỉ? Đáp án ở.

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Danh sách kiểu bơi

Danh sách kiểu bơi

Bơi trườn sấp (tiếng Anh: Front crawl, là kiểu bơi tự do - Freestyle stroke - phổ biến nhất tiếng Việt còn gọi là bơi sải): là kiểu bơi dùng chuyển động của hai ...Read more

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Hướng dẫn kỹ thuật bơi Sải - BP Swimming Center

Hướng dẫn kỹ thuật bơi Sải - BP Swimming Center

Bơi sải hay còn được gọi là bơi trườn sấp có tên tiếng Anh là Freestyle stroke. Đây là kiểu bơi nhanh nhất trong tất cả các kiểu bơi. "Người bơi sử dụng 2 tay ...Read more

Tên miền: dayhocboidanang.com Đọc thêm

Các từ tiếng Anh hay dùng trong BƠI LỘI 🏊‍♂️ swim

Các từ tiếng Anh hay dùng trong BƠI LỘI 🏊‍♂️ swim

Bơi sải: Recovery Entry Catch Pull Push Flutter kick Streamline Balance Body position Rotation Timing Hip driven Shark fin drill Close fist ...Read more

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây