Words.marugotoweb.jp

にちようび. げつようび. かようび. すいようび. もくようび nichiyoobi. Sunday. 1 getsuyoobi. Monday. 2 kayoobi. Tuesday. 3 suiyoobi. Wednesday. 4 mokuyoobi.

MARUGOTO-NO-KOTOBA

MARUGOTO-NO-KOTOBA

MARUGOTO-NO-KOTOBA là trang web bạn có thể học các từ vựng, mẫu câu được sử dụng trong tuyển tập giáo trình "Marugoto - Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản", giáo trình tuân theo tiêu chuẩn giáo dục tiếng Nhật JF (viết tắt của từ Japan Foundation, Quỹ giao lưu văn hóa Nhật Bản).

Tên miền: words.marugotoweb.jp Đọc thêm

My listわたしのリスト - MARUGOTO-NO-KOTOBA

My listわたしのリスト - MARUGOTO-NO-KOTOBA

You can print out or save a PDF file of only the vocabulary you need by unchecking each vocabulary you don't need on this list. You can also practice the ...Read more

Tên miền: words.marugotoweb.jp Đọc thêm

Danh sách của tôiわたしのリスト - MARUGOTO-NO-KOTOBA

Danh sách của tôiわたしのリスト - MARUGOTO-NO-KOTOBA

Cách sử dụng · (1) Chọn Sơ cấp 1(A2). Trên trang Sơ cấp 1(A2) chọn chủ đề 1, 2. · (2) Ấn bỏ dấu chọn trong khung vuông của "りかい"(Ngữ pháp) trong phần giáo ...

Tên miền: words.marugotoweb.jp Đọc thêm