Hanbeeviet.edu.vn

(Cập Nhật 2020) Từ Vựng Tiếng hàn Có Phiên Âm Tiếng Việt

(Cập Nhật 2020) Từ Vựng Tiếng hàn Có Phiên Âm Tiếng Việt

485 từ vựng tiếng hàn có phiên âm tiếng việt nên biết · 1.첫사랑 [chót sa rang ] mối tình đầu. · 2.월급/ wuol cúp/ tiền lương · 3. 실연하다/si ron ha ta/ thất tình.Read more

Tên miền: hanbeeviet.edu.vn Đọc thêm