What is the translation of "người biên soạn" in English?
bab.la · Dictionary · Vietnamese-English; người biên soạn. What is the translation of "người biên soạn" in English? vi người biên soạn = en. volume_up. compiler.Read more
Tên miền: en.bab.la
Link: https://en.bab.la/dictionary/vietnamese-english/ng%C6%B0%E1%BB%9Di-bi%C3%AAn-so%E1%BA%A1n
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Người biên soạn Tiếng Anh là gì
người biên soạn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
người biên soạn kèm nghĩa tiếng anh compiler, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "người biên soạn" thành Tiếng Anh
compiler là bản dịch của "người biên soạn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Những người biên soạn quyển lịch sử này chứng thực sự chính xác của công việc này. ↔ ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Nghĩa của "người biên soạn" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của người biên soạn trong Anh như compiler và nhiều bản dịch khác.
What is the translation of "người biên soạn" in English?
bab.la · Dictionary · Vietnamese-English; người biên soạn. What is the translation of "người biên soạn" in English? vi người biên soạn = en. volume_up. compiler.Read more
người biên soạn in English - Vietnamese-English Dictionary
compiler is the translation of "người biên soạn" into English. Sample translated sentence: Những người biên soạn quyển lịch sử này chứng thực sự chính xác của ...Read more
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
người soạn thảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
người soạn thảo kèm nghĩa tiếng anh writer, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
"người biên soạn" tiếng anh là gì?
"người biên soạn" tiếng anh là gì? Cho tôi hỏi chút "người biên soạn" tiếng anh là gì? Xin cảm ơn nhiều. Written ...Read more
Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm
BIÊN SOẠN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
biên soạn · edit · (từ khác: sự biên tập) ; sự biên soạn · compilation · (từ khác: sự biên dịch, sự sưu tập tài liệu) ; người biên soạn · compiler · (từ khác: người ...Read more
AUTHOR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
5 days ago — AUTHOR ý nghĩa, định nghĩa, AUTHOR là gì: 1. the writer of a book, article, play, etc.: 2. a person who begins or creates something: 3. to…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Chủ Biên trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
( Hình ảnh về chủ biên của “ author” trong tiếng Anh) · Chủ biên là người chịu trách nhiệm chính về tổ chức soạn thảo đề cương bao gồm mục đích, nội dung, kế ...Read more
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






