Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Điện Công Nghiệp
Limit switch: tiếp điểm giới hạn. • Thermometer: đồng hồ nhiệt độ. • Thermostat, thermal switch: công tắc nhiệt. • Pressure gause: đồng hồ áp suất. • Pressure ...Read more
Tên miền: ctba.vn
Link: https://ctba.vn/tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-dien-cong-nghiep
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Tiếng Anh chuyên ngành điện công nghiệp
Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Điện Công Nghiệp
Limit switch: tiếp điểm giới hạn. • Thermometer: đồng hồ nhiệt độ. • Thermostat, thermal switch: công tắc nhiệt. • Pressure gause: đồng hồ áp suất. • Pressure ...Read more
Tiếng Anh chuyên ngành Điện Công Nghiệp: Từ vựng và ...
Chuyên ngành Điện Công Nghiệp trong tiếng Anh được gọi là “Industrial Electrical Engineering”. Ngành này bao gồm việc nghiên cứu, thiết kế, phát ...Read more
Tên miền: wiseenglish.edu.vn Đọc thêm
Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện
Mẫu câu giao tiếp có từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện ... As an electrical engineer, I'm responsible for designing and implementing electrical systems. (Là một ...Read more
Tên miền: nativex.edu.vn Đọc thêm
5000 từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện | ADVANCE CAD
Circuit breaker: máy cắt. Power transformer: Biến áp lực. Voltage transformer (VT) Potention transformer (PT): máy biến áp đo lường. Current transformer: máy ...Read more
Tên miền: advancecad.edu.vn Đọc thêm
TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN
TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN. - Reactor: trong hệ thống điện thì nó là cuộn cảm. Trong lò phản ứng hạt nhân thì nó là bộ phận không chế tốc độ phản ứng.Read more44 pages
Từ Vựng Chuyên Ngành Điện - 5000 Từ Vựng Tiếng Anh ...
Từ vựng từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện electric power system: hệ thống điện (htđ) electric :mạng (lưới) điện low voltage grid:lưới hạ thế medium ...
Tên miền: studocu.vn Đọc thêm
Thuật ngữ chuyên ngành điện - Điện Công Nghiệp
Over current relay (OCR): rơ le bảo vệ quá tải. Over voltage relay (OVR): rơ le bảo vệ quá áp. Reverse power relay (RPR): rơ le bảo vệ công ...Read more
Tên miền: dienhathe.com Đọc thêm
Tiếng anh chuyên ngành điện công nghiệp
Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu về các thuật ngữ cơ bản, các thiết bị điện, hệ thống điện, và các quy trình an toàn trong điện công nghiệp. Đây là nguồn tài ...Read more
Tên miền: lingospeak.vn Đọc thêm
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện thông dụng
Power station ( Substation): trạm điện. · Bushing: sứ xuyên · Disconnecting switch: Dao cách ly. · Circuit breaker: máy cắt. · Power transformer: ...Read more
230+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện [cập nhật 2025]
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện nhóm thiết bị linh kiện ; Switch. /swɪtʃ/. Công tắc ; Socket. /ˈsɑːkɪt/. Ổ cắm ; Transformer. /trænsˈfɔːrmər/.Read more
Tên miền: talkclass.edu.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






