Thuật ngữ tiếng Anh xây dựng bằng hình ảnh.
Slope protection = Bảo vệ mái dốc (Chân khay tứ nón). Wing wall = Từng cánh (Mố). Approach slab = Bản dẫn (Transition slab = Bản quá độ) ...
Tên miền: tieng-anh-xay-dung-cau-duong.blogspot.com
Link: http://tieng-anh-xay-dung-cau-duong.blogspot.com/2013/08/thuat-ngu-tieng-anh-xay-dung-bang-hinh.html
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Tứ nón mố cầu tiếng Anh là gì
Từ điển Việt Anh "mố cầu" - là gì?
Phát âm mố cầu ; cánh mố cầu. wing ; mố cầu (dạng) cũi. crib pier ; mố cầu cột. column pier ; mố cầu cứng. rigid pier ; mố cầu hai dãy. twin pier ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Thuật ngữ tiếng Anh xây dựng bằng hình ảnh.
Slope protection = Bảo vệ mái dốc (Chân khay tứ nón). Wing wall = Từng cánh (Mố). Approach slab = Bản dẫn (Transition slab = Bản quá độ) ...
Tên miền: tieng-anh-xay-dung-cau-duong.blogspot.com Đọc thêm
Tiếng Anh cầu đường
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cầu đường. Mô tả các bộ phận kết cấu (Structure) của một cây cầu. Kết cấu phần trên (Superstructure), kết cấu phần dưới, hạ bộ ...
824 thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng - Kiến trúc
/ˌef.ləˈres.əns/, mố mầu trên bề mặt bê tông. 251 elastic limit load tải ... (second floor nếu là tiếng anh mỹ) lầu một (tiếng nam), tầng hai (tiếng bắc).36 pages
Thiết kế, thi công cầu - EnglishLink - WordPress.com
Transport Terms in English · Transport project terms · Definitions of ... Mố cầu, trụ cầu và ¼ nón (tứ nón), Abutments, piers and quarter cones. Mố vùi ...
Tên miền: englishlink.wordpress.com Đọc thêm
Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng ...
Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp các bạn nhanh chóng khám phá các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng để củng cố thêm vốn kiến thức về từ ...
Tên miền: vntvietnam.com Đọc thêm
2745 thuật ngữ xây dựng, từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng
Thẻ tạm trú tiếng Anh là gì? Luật xuất nhập cảnh VN 2019 · Nghị định ... Mố trụ cầu (nói chung). 2437, surcharge load, sự quá tải. 2438 ...
Từ điển Tiếng Anh Xây dựng
cover ( boards) for the staircase : Tấm che lồng cầu thang. First floor ( second floor nếu là tiếng Anh Mỹ ) : Lầu một (tiếng Nam), tầng hai (tiếng. Bắc).21 pages
Tên miền: khoaxaydung.duytan.edu.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






