Thiết kế, thi công cầu - EnglishLink
Mố cầu, Bridge abutment ; Mố cấu và bờ của một số cầu không được bảo vệ tốt, Poor protection of abutments and banks on some bridges ; Mố cầu, trụ cầu và ¼ nón (tứ ...Read more
Tên miền: englishlink.wordpress.com
Link: https://englishlink.wordpress.com/thu%E1%BA%ADt-ng%E1%BB%AF-cau-duong-anhviet/thi%E1%BA%BFt-k%E1%BA%BF-thi-cong-c%E1%BA%A7u/
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Mố cầu tiếng Anh
Từ điển Việt Anh "mố cầu" - là gì?
Phát âm mố cầu ; cánh mố cầu. wing ; mố cầu (dạng) cũi. crib pier ; mố cầu cột. column pier ; mố cầu cứng. rigid pier ; mố cầu hai dãy. twin pier ...Read more
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Từ điển Tiếng Việt "mo cau" - là gì?
Phát âm mo cau ; cánh mố cầu. wing ; mố cầu (dạng) cũi. crib pier ; mố cầu cột. column pier ; mố cầu cứng. rigid pier ; mố cầu hai dãy. twin pier ...Read more
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
MO CAU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của mo cau trong Anh như spathe và nhiều bản dịch khác.
"tường cánh mố cầu" tiếng anh là gì?
Em muốn hỏi "tường cánh mố cầu" dịch sang tiếng anh thế nào? Thank you so much.
Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm
Tiếng Anh cầu đường
Mố. Abutment. Bệ mố. Tường cánh. Tường đầu. Abutment footing. Wing wall. Head wall ... Tiếng Anh cầu đường: Thuật ngữ thí nghiệm cầu đường Anh - Việt, 19/01 ...Read more
Thiết kế, thi công cầu - EnglishLink
Mố cầu, Bridge abutment ; Mố cấu và bờ của một số cầu không được bảo vệ tốt, Poor protection of abutments and banks on some bridges ; Mố cầu, trụ cầu và ¼ nón (tứ ...Read more
Tên miền: englishlink.wordpress.com Đọc thêm
English-Vietnamese Interpreter & Translator
English-Vietnamese Interpreter & Translator - Thuật ngữ chuyên ngành: XÂY DỰNG CẦU ... mố cầu abutment 98 bệ mố abutment footing 99 tường ...Read more
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
mo cau - Tìm kiếm
Tìm kiếm mo cau. Từ điển Việt-Anh - sheath, spathe (of areca tree).
Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm
Tiếng Anh xây dựng những từ phổ biến nhất
Những từ tiếng anh xây dựng được dùng nhiều nhất · age: thời đại · aspiration: nguyện vọng, khát khao · air conditioning: điều hòa không khí · apartment: căn hộ ...Read more
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






