Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Indonesia: ăn uống
Bạn không biết? Thuật ngữ trong học phần này (12). ăn. makan. uống. minum. sữa. susu. gà. ayam. bò. sapi. lợn. babi. mì. mie. trứng. telur. luộc.Read more
Tên miền: quizlet.com
Link: https://quizlet.com/vn/839385765/tu-vung-tieng-indonesia-an-uong-flash-cards/
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Từ vựng tiếng Indonesia
Học tiếng Indonesia. Bài học 113: Từ vựng thông dụng
Học tiếng Indonesia. Từ này nói thế nào trong tiếng Indonesia? Câu hỏi, Trả lời, Sự thật, Nói dối, Không có cái nào, Cái gì đó, Như nhau, Khác nhau, Kéo, ...
Tên miền: lingohut.com Đọc thêm
Học 50 từ quan trọng nhất trong tiếng Indonesia!
từ vựng quan trọng ; mungkin bisa jadi, có lẽ, có thể, chắc là ; OK, Ok ; Terima kasih! Cám ơn! ; Kembali! Không có gì! ; Maaf, ... Xin lỗi, ...Read more
Tên miền: 17-minute-world-languages.com Đọc thêm
50 cụm từ chào hỏi và hội thoại hàng ngày bằng tiếng ...
50 cụm từ chào hỏi và hội thoại hàng ngày bằng tiếng Indonesia [Có âm thanh] ; Xin chào. Hào quang. ; Tạm biệt! Sampai jumpa lagi. / Sampai jumpa.Read more
Tên miền: ondoku3.com Đọc thêm
Nhanh Chóng / Dễ Dàng / Hiệu Quả: 2.000 Từ Vựng Chính
Cuốn sách này chứa đựng danh sách từ vựng gồm 2.000 từ và cụm từ phổ biến nhất được sắp xếp theo tần suất sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
Tên miền: books.google.com Đọc thêm
Các bài học tiếng Indo: Gặp người mới - LingoHut
Từ vựng tiếng Indonesia ; 1/18. Xin chào · Halo ; 2/18. Chào buổi sáng · Selamat pagi ; 3/18. Chào buổi chiều · Selamat siang ; 4/18. Chúc ngủ ngon · Selamat malam ; 5/ ...Read more
Tên miền: lingohut.com Đọc thêm
Bảng chữ cái tiếng Indonesia
Học từ vựng tiếng Indonesia qua chủ đề chào hỏi sẽ giúp bạn có được vốn kiến thức nền tảng để khám phá thêm các chủ đề khác đa dạng và nâng cao hơn.Read more
Tên miền: hoctiengindonesia.com Đọc thêm
Học tiếng Indonesia miễn phí
Sử dụng các ứng dụng học ngôn ngữ cũng là một phương pháp hiệu quả. Có nhiều ứng dụng di động hỗ trợ học từ vựng, ngữ pháp và thực hành phát âm tiếng Indonesia.Read more
Tên miền: 50languages.com Đọc thêm
Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Indonesia: ăn uống
Bạn không biết? Thuật ngữ trong học phần này (12). ăn. makan. uống. minum. sữa. susu. gà. ayam. bò. sapi. lợn. babi. mì. mie. trứng. telur. luộc.Read more
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






