Phép dịch "nhân viên y tế" thành Tiếng Anh
Hằng ngàn nhân viên y tế đã được huấn luyện để cứu mạng trẻ sơ sinh. Thousands of medical personnel have been trained to save the lives of newborns.Read more
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/nh%C3%A2n%20vi%C3%AAn%20y%20t%E1%BA%BF
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Nhân viên y tế Tiếng Anh là gì
nhân viên y tế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Nhân viên y tế là người cung cấp dịch vụ và chăm sóc cho người bệnh. A healthcare worker is one who delivers care and services to the sick and ailing. 2. Hiện ...Read more
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "nhân viên y tế" thành Tiếng Anh
Hằng ngàn nhân viên y tế đã được huấn luyện để cứu mạng trẻ sơ sinh. Thousands of medical personnel have been trained to save the lives of newborns.Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Tra từ nhân viên y tế - Từ điển Việt Anh (Vietnamese ...
nhân viên y tế = medical worker; (nói chung) medical personnel.
Tên miền: 3.vndic.net Đọc thêm
Thuật ngữ cơ bản tiếng Anh chuyên ngành y
Bachelor: Cử nhân · Bachelor of Medicine: Cử nhân y khoa · Bachelor of Medical Sciences: Cử nhân khoa học y tế · Bachelor of Public Health: Cử nhân ...Read more
Tên miền: cih.com.vn Đọc thêm
[ Học Từ Vựng Tiếng Anh ] - Lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe
Từ vựng tiếng Anh lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe · Dentist (n): Nha sĩ · Dental hygienist (n): Chuyên viên vệ sinh răng miệng · Doctor (n): Bác ...Read more
Tên miền: iesc.edu.vn Đọc thêm
Bộ từ vựng tiếng Anh về về ngành y dược (medical) ...
Duty doctor: bác sĩ trực. Emergency doctor: bác sĩ cấp cứu; ENT doctor: bác sĩ tai mũi họng; Family doctor: bác sĩ gia đình; Herb doctor: thầy thuốc đông y ...Read more
Tên miền: res.edu.vn Đọc thêm
The healthcare team: Video, Causes, & Meaning
Healthcare team members include the physician, or doctor; dietician; pharmacist; physical therapist; laboratory technician; cleric; social worker; occupational ...Read more
Tên miền: osmosis.org Đọc thêm
cán bộ y tế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
cán bộ y tế kèm nghĩa tiếng anh medical staff, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






