Phép dịch "bản vẽ kỹ thuật" thành Tiếng Hàn
도면 là bản dịch của "bản vẽ kỹ thuật" thành Tiếng Hàn. Câu dịch mẫu: Và cảnh dựng được bố trí theo bản sao chính xác theo bản vẽ kỹ thuật của con tàu. ↔ 그 ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/ko/b%E1%BA%A3n%20v%E1%BA%BD%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Bản vẽ Tiếng Hàn là gì
Phép dịch "bản vẽ kỹ thuật" thành Tiếng Hàn
도면 là bản dịch của "bản vẽ kỹ thuật" thành Tiếng Hàn. Câu dịch mẫu: Và cảnh dựng được bố trí theo bản sao chính xác theo bản vẽ kỹ thuật của con tàu. ↔ 그 ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng
Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn trong bản vẽ xây dựng ; 처마 (cheoma), Mái hiên ; 지붕 경사 (jibung gyeongs-a), Độ dốc mái ; 바닥 (badak), Sàn ; 천장 ( ...Read more
Tên miền: achautrans.com Đọc thêm
121+ thuật ngữ tiếng Hàn ngành xây dựng
121+ thuật ngữ tiếng Hàn ngành xây dựng ; 8, 낙석, khối trượt ; 9, 도표, 그래프, biểu đồ ; 10, 단면도, bản vẽ mặt cắt ; 11, 절토사면, mái dốc (tại ...Read more
Tên miền: dichthuatphuongdong.com Đọc thêm
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG ...
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG (phần 1) ; 단면도, bản vẽ mặt cắt ; 절토사면, mái dốc ; 양적, định lượng ; 정성, định tính ; 경사계, thiết ...Read more
Tên miền: codauhan.tistory.com Đọc thêm
110+ Từ vựng tiếng Hàn về vật liệu xây dựng thông dụng
Từ vựng tiếng Hàn về vật liệu xây dựng hoàn thiện. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Hàn về bản vẽ xây dựng giúp bạn đọc hiểu và làm việc hiệu quả ...Read more
Phép dịch "bản vẽ chi tiết" thành Tiếng Hàn
Dịch theo ngữ cảnh của "bản vẽ chi tiết" thành Tiếng Hàn: Đây là một bản đồ dưới mặt ngoài vỏ não, với thí nghiệm chi tiết, chúng tôi xây dựng lại các biểu ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
100 Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Xây Dựng Quan ...
Bài viết này sẽ tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Hàn về vật liệu Xây dựng, giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và giao tiếp hiệu quả hơn trong công việc.
Tên miền: dichthuatso1.com Đọc thêm
70 từ vựng tiếng Hàn thông dụng về công trường xây dựng
Hôm nay mời các cùng tiếng Hàn SOFL học những từ vựng tiếng Hàn thông dụng trong chủ đề về công trường xây dựng. Với những ai đang có ý định ...
Tên miền: hoctienghanquoc.org Đọc thêm
blog học tiếng hàn
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ XÂY DỰNG P.1 (Có 10 phần) 1. 토지의 한 구획 lô đất 2. 지하 ngầm 3. 기초 공사 xây móng 4. 오수정화조 hố xí tự hoại, ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






