factor trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "factor" thành Tiếng Việt. thừa số, nhân tố, yếu tố là các bản dịch hàng đầu của "factor" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Eli's income went up by ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/factor
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Factor nghĩa là gì
Nghĩa của từ Factor - Từ điển Anh - Việt
nhân tử, nhân tố, thừa số, hệ số. factor of a polynomial: nhân tử của một đa thức: factor of a term: thừa số của một số: accumulation factor: nhân tủ tích ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
FACTOR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
FACTOR ý nghĩa, định nghĩa, FACTOR là gì: 1. a fact or situation that influences the result of something: 2. in mathematics, any whole…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Factor là gì? | Từ điển Anh - Việt
Factor là từ chỉ nhân tố, yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Từ thường dùng trong toán học, kinh tế và khoa học với các dạng biến thể khác nhau.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ factor, từ factor là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: factor · danh từ. nhân tố. human factor. nhân tố con người · người quản lý, người đại diện · người buôn bán ăn hoa hồng · (Ê-cốt) người quản lý ruộng đất · (toán ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
factor trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "factor" thành Tiếng Việt. thừa số, nhân tố, yếu tố là các bản dịch hàng đầu của "factor" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Eli's income went up by ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
factor nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland
Động từ. 1. tính đến, xem xét. to include (a factor) as a relevant element in a calculation or decision.
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Định nghĩa của từ 'factor' trong từ điển Lạc Việt
Định nghĩa của từ 'factor' trong từ điển Lạc Việt. ... Đồng nghĩa - Phản nghĩa. factor. |. factor, (n). issue, influence, feature, aspect, reason, cause, dynamic ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Factor (đầy đủ nhất)
1. Nghĩa của từ factor. Factor. Phiên âm. Từ loại. Nghĩa tiếng Việt. /ˈfæk.tər/ · 2. Từ đồng nghĩa với factor. Từ đồng nghĩa với factor là: - Element /ˈel.ɪ.mənt ...
Tên miền: vietjack.com Đọc thêm
Bình thường ta hay dùng danh từ factor đi với giới từ in, ...
Factor in sth (hoặc factor sth in sth) = cân nhắc đến sth khi tính toán, định lượng, đánh giá một cái gì đó. Bạn đọc thêm câu ví dụ để hiểu hơn ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






