English Usage
No information is available for this page.Learn why
Tên miền: wordreference.com
Link: https://www.wordreference.com/EnglishUsage/fishery
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Thuỷ sản Tiếng Anh la gì
thủy sản Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
thủy sản kèm nghĩa tiếng anh fishery, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh ... Thủy sản là một thuật ngữ chỉ chung về những nguồn lợi, sản vật đem lại ...Read more
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "Thủy sản" thành Tiếng Anh
Phép tịnh tiến đỉnh của "Thủy sản" trong Tiếng Anh: fishery. Kiểm tra các câu mẫu, phát âm, từ điển ngữ pháp và hình ảnh.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Thủy Sản in English | Vietnamese to English Dictionary
Translate "thủy sản" from Vietnamese to English - "aquatic". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
English Usage
No information is available for this page.Learn why
Tên miền: wordreference.com Đọc thêm
Thủy hải sản tiếng anh là gì? Nên làm gì với ngành tiềm ...
Thủy hải sản tiếng anh là gì? Nếu như có người hỏi bạn câu này thì bạn sẽ phải trả lời như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết tại ...
Tên miền: timviec365.vn Đọc thêm
Tiếng anh chuyên ngành thủy sản
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành thuỷ sản · abalone : bào ngư · jellyfish: sứa · octopus: bạch tuộc · mackerel: cá thu · herring: cá trích · squid: mực · stingray: cá ...Read more
Translation of "Thủy sản" into English
Translation of "Thủy sản" into English. fishery is the translation of "Thủy sản" into English. Sample translated sentence: Tôi biết vì tôi có bạn bè làm ...Read more
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
ngành thủy sản Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
ngành thủy sản kèm nghĩa tiếng anh fisheries, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
100 từ vựng về thủy, hải sản tiếng Anh phổ biến nhất
4. Lobster. /ˈlɒbstər/. Tôm hùm ; 5. Salmon. /ˈsæmən/. Cá hồi ; 6. Tuna. /ˈtjuːnə/. Cá ngừ ; 7. Oyster. /ˈɔɪstər/. Con hàu.Read more
Tên miền: prepedu.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






