bày vai
bày vai ▷ · être du même rang. Ông ấy bày vai với bố nó. il est du même rang que son père · (arch., rare) être de la même situation. Bày vai có ả Mã Kiều (Nguyễn ...Read more
Tên miền: vdict.com
Link: https://vdict.com/b%C3%A0y%20vai,4,0,0.html
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Bay vai tiếng Anh là gì
bày vai Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
/ˈikwəl/. counterpart. Bày vai là ngang hàng vai vế, trong gia đình, công việc hoặc xã hội. Ví dụ. 1. Trong doanh nghiệp này, tôi và em gái tôi là bày vai nhau.Read more
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Nghĩa của "bày vai" trong tiếng Anh
Cách dịch tương tự của từ "bày vai" trong tiếng Anh · roll · role · shoulder.Read more
Phép dịch "bày vai" thành Tiếng Anh
Phép dịch "bày vai" thành Tiếng Anh. counterpart, equal là các bản dịch hàng đầu của "bày vai" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Động cơ vật lý đã trình bày ...Read more
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
BÀY VAI - Translation in English
... vai (also: người tương nhiệm, bản sao, bên đối thủ). Similar translations. Similar translations for "bày vai" in English. vai noun. English. roll · role ...Read more
Top 9 bài tập vai tốt nhất tại phòng Gym dành cho nam
BAY VAI VỚI TẠ ĐƠN - DUMBBELL LATERAL RAISE. Bay vai với tạ đơn là bài tập hiệu quả nhất để xây dựng cơ vai giữa, giúp bộ vai nhìn ...Read more
Nghĩa của "bả vai" trong tiếng Anh
Tìm tất cả các bản dịch của bả vai trong Anh như shoulder blade, shoulder muscle, scapula và nhiều bản dịch khác.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






