Từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn cơ bản

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Từ vựng tiếng Anh nhà hàng khách sạn giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp với khách quốc tế. Học ngay 200+ từ thông dụng về dịch vụ phòng, món ăn, đặt chỗ, check-in/out và nhiều hơn nữa để làm việc hiệu quả trong ngành du lịch.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng - Khách sạn ...

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng - Khách sạn ...

1.1 Từ vựng về vật dụng · fork: nĩa · spoon: muỗng · knife: dao · ladle: cái vá múc canh · bowl: tô · plate: đĩa · chopsticks: đũa · teapot: ấm trà ...Read more

Tên miền: nativex.edu.vn Đọc thêm

100+ Từ vựng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn ...

100+ Từ vựng tiếng Anh giao tiếp nhà hàng khách sạn ...

1.3 Từ vựng tiếng Anh nhà hàng về đồ uống · Smoothie /ˈsmuːði/: Nước sinh tố · Lemonade /ˌleməˈneɪd/: Cước chanh · Coffee /ˈkɒfi/: Cà phê · Cocktail /ˈkɒkteɪl/: ...Read more

Tên miền: langmaster.edu.vn Đọc thêm

Tiếng Anh Nhà Hàng Khách Sạn Flashcards

Tiếng Anh Nhà Hàng Khách Sạn Flashcards

à la carte. offered from a menu, paid for separately, NOT as part of a package ; additional. more or extra ; address. speak to someone ; allow. + someone: give him ...Read more

Tên miền: quizlet.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Nhà hàng Khách sạn

Từ vựng tiếng Anh về Nhà hàng Khách sạn

Từ vựng tiếng Anh về Nhà hàng Khách sạn · 1. Hotel /hou'tel/ khách sạn · 2. motel /mou'tel/ khách sạn nhỏ ven đường · 3. inn /in/ khách sạn nhỏ ở nông thôn · 4.Read more

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Những Thuật Ngữ Chuyên Ngành Nhà Hàng Khách Sạn ...

Những Thuật Ngữ Chuyên Ngành Nhà Hàng Khách Sạn ...

Vacancy, Phòng trống ; Lobby, Sảnh ; Corridor, Hành lang ; Kitchenette, Khu nấu ăn chung ; Amenities, Những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn.Read more

Tên miền: dulichsaigon.edu.vn Đọc thêm

200+ từ tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng Khách sạn ...

200+ từ tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng Khách sạn ...

3. Từ vựng về các dịch vụ ở khách sạn ; 3, Gym, /dʒɪm/ ; 4, Sauna, /ˈsɔː.nə/ ; 5, Laundry, /ˈlɔːn.dri/ ; 6, Beauty salon, /ˈbjuː.ti səˌlɒn/ ...Read more

Tên miền: wiseenglish.edu.vn Đọc thêm

Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng: Tên Dụng Cụ, Món Ăn Và ...

Từ Vựng Tiếng Anh Nhà Hàng: Tên Dụng Cụ, Món Ăn Và ...

Tiếng Anh Nhà Hàng Về Cách Chế Biến Món Ăn · Bake: Nướng · Blanch: Chần sơ · Boil: Đun sôi · Mince: Bằm · Roast: Quay · Steam: Hấp · Stew: Hầm · Marinate: Ướp ...Read more

Tên miền: huongnghiepaau.com Đọc thêm

Từ Vựng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng Cho Nhân Viên

Từ Vựng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng Cho Nhân Viên

Trang thiết bị tại khách sạn · Bar: Quầy rượu · Kitchenette: Khu nấu ăn chung · Coffee shop: Quán cà phê · Vendingmachine: Máy bán hàng tự động · Ice machine: Máy ...Read more

Tên miền: chefjob.vn Đọc thêm

140+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn phổ biến nhất

140+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn phổ biến nhất

1. Khách sạn tiếng Anh là gì? · Independent Hotel: Khách sạn độc lập · Chain hotels: Khách sạn theo chuỗi · Economy/ Budget hotel: Khách sạn bình dân · Midscale ...Read more

Tên miền: iigacademy.edu.vn Đọc thêm

Có 37 từ vựng cơ bản về nhà hàng-khách sạn | PDF

Có 37 từ vựng cơ bản về nhà hàng-khách sạn | PDF

Tài liệu liệt kê 37 từ vựng cơ bản liên quan đến nhà hàng và khách sạn, bao gồm các thuật ngữ như 'restaurant' (nhà hàng), 'hotel' (khách sạn), ...

Tên miền: scribd.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây