Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà hàng cần biết
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung nhà hàng phổ biến nhất, giúp bạn giao tiếp thuần thục khi đi ăn tại các nhà hàng Trung Quốc.
từ vựng chủ đề nhà hàng, khách sạn
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NHÀ HÀNG, KHÁCH SẠN. 饭店 /Fàndiàn/:Tiệm cơm; 酒店 /Jiǔdiàn/: Khách sạn; 五星级酒店 /Wǔ xīng jí jiǔdiàn/:Khách sạn 5 sao; 餐厅 /Cāntīng/: Nhà ...Read more
Tên miền: hoanguthanhnhan.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Nhà hàng.
TT, Tiếng Trung, Phiên âm, Tiếng Việt. 1, 餐厅, cān tīng, Nhà hàng. 2, 服务员, fú wù yuán, Bồi bàn, hầu bàn, nhân viên phục vụ.Read more
Tên miền: tiengtrungthaoan.edu.vn Đọc thêm
Từ vựng tiếng Trung thường dùng trong nhà hàng
Các món ăn và đồ dùng trong nhà hàng · 牛肉饼Niúròubǐng: bánh kẹp thịt bò (hamburger) · 虾仁饺Xiārénjiǎo: bánh nhân tôm · 苹果攀Píngguǒpān: bánh nướng nhân táo.Read more
Tên miền: trungtamtiengtrung.edu.vn Đọc thêm
Bài 9: Đi ăn nhà hàng
1. 我饿了。 Wǒ è le. Tôi đói rồi. · 2. 你饿了吗? Nǐ è le ma? Bạn đói chưa? · 3. 咱们出去吃饭吧. Zánmen chūqù chīfàn ba. Chúng ta ra ngoài ăn cơm đi. · 4. 你想吃 ...Read more
Tên miền: tiengtrungthuonghai.vn Đọc thêm
# ✅ Từ vựng về nhà hàng bằng tiếng Trung 1. 中餐 / ...
Từ vựng về nhà hàng bằng tiếng Trung 1. 中餐 /Zhōngcān/: Cơm Tàu, cơm kiểu Trung Quốc 2. 饭店 /Fàndiàn/: Nhà hàng nằm trong khách sạn 3.
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
Chủ Đề Nhà Hàng Trong Tiếng Trung
2. Từ vựng chủ đề nhà hàng ; 餐厅. /cān tīng/. Nhà hàng ; 服务员. /fú wù yuán/. Nhân viên phục vụ ; 盘子. /pán zi/. Món ăn ; 开胃菜. / ...Read more
Tên miền: yuexin.edu.vn Đọc thêm
100 từ vựng chuyên ngành nhà hàng và khách sạn - BẢN ...
Phần 1: Từ vựng bao quát ; 36, 大堂, Đại sảnh ; 37, 牛排, Bít tết ; 38, 自助餐, Buffet ; 39, 点心, Điểm tâm ; 40, 饭后甜点, Đồ tráng miệng.Read more
Tên miền: tiengtrungtainha.com Đọc thêm
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề ăn uống, ẩm thực ...
Ẩm thực Trung Hoa: 中华美食:zhōnghuá měishí · Ẩm thực Sơn Đông: 山东的美食:Shāndōng de měishí · Ẩm thực Tứ Xuyên: 四川的美食:Sìchuān de měishí · Ẩm ...Read more
Tên miền: thanhmaihsk.edu.vn Đọc thêm
Nhà hàng tiếng Trung là gì? Từ vựng & hội thoại giao tiếp
Nhà hàng tiếng Trung là gì? Có rất nhiều từ vựng mới ý nghĩa “nhà hàng” trong tiếng Trung như 餐厅 /cāntīng/, 饭店 /fàndiàn/ hoặc 饭庄 /Fànzhuāng/.Read more
Tên miền: prepedu.com Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Head First Java 3rd Edition PDF Google Drive Tải Miễn Phí
Destination B1 Grammar And Vocabulary Download
3ds Max Vs Blender: So Sánh Chi Tiết Hai Phần Mềm
Principles Of Economics By N Gregory Mankiw 10th Edition Solutions PDF
English Vocabulary In Use Elementary - Sách Học Từ Vựng






